Bảng giá ống thép Hoa Sen mới nhất tháng 12/2024

Cập nhật giá ống thép Hoa Sen (đen, mạ kẽm) ngày 27/12/2024

Ống thép Hoa Sen nổi bật với chất lượng vượt trội, là sản phẩm của Tập đoàn Hoa Sen, một trong những thương hiệu hàng đầu trong ngành thép tại Việt Nam. Tuy nhiên, giá ống thép thường xuyên biến động do ảnh hưởng từ nhiều yếu tố khách quan. Để giúp quý khách dễ dàng theo dõi, chúng tôi luôn cập nhật bảng giá ống thép Hoa Sen mới nhất, giúp quý khách đưa ra quyết định hợp lý trong việc lựa chọn sản phẩm.

CVC TEEL Việt Nam, nhà phân phối chính thức thép ống Hoa Sen, cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, chất lượng cao với nguồn gốc rõ ràng. Sản phẩm của chúng tôi đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A53/A53M (tiêu chuẩn Hoa Kỳ), BS 1387, BS EN 10255 (tiêu chuẩn Châu Âu), JIS G3444, JIS G3466 (tiêu chuẩn Nhật Bản), AS 1074, AS/NZS 1163 (tiêu chuẩn Úc), MS 863 và MS 1862 (tiêu chuẩn Malaysia). Dưới đây là bảng báo giá thép ống Hoa Sen cập nhật 12/2024, áp dụng cho khu vực miền Nam và toàn quốc.

Bảng giá ống thép mạ kẽm Hoa Sen

Ống thép mạ kẽm Hoa Sen thường có mức giá cao hơn khoảng 2.000 – 5.000 đồng/kg so với ống thép đen. Sự chênh lệch này chủ yếu là do quá trình gia công và lớp mạ kẽm giúp nâng cao độ bền, bảo vệ sản phẩm khỏi sự ăn mòn và gỉ sét. Giá bán của các loại ống thép mạ kẽm Hoa Sen dao động từ 23.500 đến 26.500 đồng/kg, tùy thuộc vào các yếu tố như kích thước, độ dày và tiêu chuẩn kỹ thuật. Dưới đây là bảng giá chi tiết các loại ống thép mạ kẽm Hoa Sen:

Bảng giá ống thép mạ kẽm Hoa Sen từ phi 21 đến phi 114 mới nhất 11/2024
STT Tên sản phẩm Độ dày Chiều dài Trọng lượng Quy cách đóng bó Giá kham khảo
(mm) (mm) (kg) (cây/bó) (vnd/kg)
1 Thép ống nhúng kẽm 21.2 HS 1.6 6 4.64 169 25.000đ – 26.500đ
2 Thép ống nhúng kẽm 21.2 HS 1.9 6 5.43 169 25.000đ – 26.500đ
3 Thép ống nhúng kẽm 21.2 HS 2.1 6 5.93 169 23.000đ – 24.500đ
4 Thép ống nhúng kẽm 21.2 HS 2.3 6 6.43 169 23.000đ – 24.500đ
5 Thép ống nhúng kẽm 21.2 HS 2.6 6 7.16 169 23.000đ – 24.500đ
6 Thép ống nhúng kẽm 21.2 2.9 6 7.85 169 23.000đ – 24.500đ
7 Thép ống nhúng kẽm 21.2 3.2 6 8.52 169 23.000đ – 24.500đ
8 Thép ống mạ kẽm 26.65 1.6 6 5.93 127 25.000đ – 26.500đ
9 Thép ống mạ kẽm 26.65 1.9 6 6.96 127 25.000đ – 26.500đ
10 Thép ống mạ kẽm 26.65 2.1 6 7.63 127 23.000đ – 24.500đ
11 Thép ống mạ kẽm 26.65 2.3 6 8.29 127 23.000đ – 24.500đ
12 Thép ống mạ kẽm 26.65 2.6 6 9.25 127 23.000đ – 24.500đ
13 Thép ống mạ kẽm 26.65 2.9 6 10.19 127 23.000đ – 24.500đ
14 Thép ống mạ kẽm 26.65 3.2 6 11.1 127 23.000đ – 24.500đ
15 Thép ống kẽm 33.5 1.6 6 7.55 91 25.000đ – 26.500đ
16 Thép ống kẽm 33.5 1.9 6 8.88 91 25.000đ – 26.500đ
17 Thép ống kẽm 33.5 2.1 6 9.76 91 23.000đ – 24.500đ
18 Thép ống kẽm 33.5 2.3 6 10.62 91 23.000đ – 24.500đ
19 Thép ống kẽm 33.5 2.6 6 11.89 91 23.000đ – 24.500đ
20 Thép ống kẽm 33.5 2.9 6 13.13 91 23.000đ – 24.500đ
21 Thép ống kẽm 33.5 3.2 6 14.35 91 23.000đ – 24.500đ
22 Thép ống kẽm 33.5 3.6 6 15.93 91 23.000đ – 24.500đ
23 Thép ống nhúng kẽm 33.5 4 6 17.46 91 23.000đ – 24.500đ
24 Thép ống nhúng kẽm 33.5 4.5 6 19.31 91 23.000đ – 24.500đ
25 Thép ống mạ kẽm 42.2 1.6 6 9.61 61 25.000đ – 26.500đ
26 Thép ống mạ kẽm 42.2 1.9 6 11.33 61 25.000đ – 26.500đ
27 Thép ống mạ kẽm 42.2 2.1 6 12.46 61 23.000đ – 24.500đ
28 Thép ống mạ kẽm 42.2 2.3 6 13.58 61 23.000đ – 24.500đ
29 Thép ống mạ kẽm 42.2 2.6 6 15.23 61 23.000đ – 24.500đ
30 Thép ống mạ kẽm 42.2 2.9 6 16.86 61 23.000đ – 24.500đ
31 Thép ống mạ kẽm 42.2 3.2 6 18.47 61 23.000đ – 24.500đ
32 Thép ống mạ kẽm 42.2 3.6 6 20.56 61 23.000đ – 24.500đ
33 Thép ống mạ kẽm 42.2 4 6 22.61 61 23.000đ – 24.500đ
34 Thép ống mạ kẽm 42.2 4.5 6 25.1 61 23.000đ – 24.500đ
35 Ống mạ kẽm 48.1 1.6 6 11.01 37 25.000đ – 26.500đ
36 Ống mạ kẽm 48.1 1.9 6 12.99 37 25.000đ – 26.500đ
37 Ống mạ kẽm 48.1 2.1 6 14.29 37 23.000đ – 24.500đ
38 Ống mạ kẽm 48.1 2.3 6 15.59 37 23.000đ – 24.500đ
39 Ống mạ kẽm 48.1 2.6 6 17.5 37 23.000đ – 24.500đ
40 Ống mạ kẽm 48.1 2.9 6 19.39 37 23.000đ – 24.500đ
41 Ống mạ kẽm 48.1 3.2 6 21.26 37 23.000đ – 24.500đ
42 Ống mạ kẽm 48.1 HS 3.6 6 23.7 37 23.000đ – 24.500đ
43 Ống mạ kẽm 48.1 HS 4 6 26.1 37 23.000đ – 24.500đ
44 Ống mạ kẽm 48.1 HS 4.5 6 29.03 37 23.000đ – 24.500đ
45 Ống mạ kẽm 59.9 Hoa Sen 1.6 6 13.8 37 25.000đ – 26.500đ
46 Ống mạ kẽm 59.9 Hoa Sen 1.9 6 16.31 37 25.000đ – 26.500đ
47 Ống mạ kẽm 59.9 Hoa Sen 2.1 6 17.96 37 23.000đ – 24.500đ
48 Ống mạ kẽm 59.9 Hoa Sen 2.3 6 19.6 37 23.000đ – 24.500đ
49 Ống mạ kẽm 59.9 Hoa Sen 2.6 6 22.04 37 23.000đ – 24.500đ
50 Ống mạ kẽm 59.9 Hoa Sen 2.9 6 24.46 37 23.000đ – 24.500đ
51 Ống mạ kẽm 59.9 Hoa Sen 3.2 6 26.85 37 23.000đ – 24.500đ
52 Ống mạ kẽm 59.9 Hoa Sen 3.6 6 29.99 37 23.000đ – 24.500đ
53 Ống mạ kẽm 59.9 Hoa Sen 4 6 33.08 37 23.000đ – 24.500đ
54 Ống mạ kẽm 59.9 Hoa Sen 4.5 6 36.89 37 23.000đ – 24.500đ
55 Thép ống mạ kẽm 59.9 4.6 6 37.64 37 23.000đ – 24.500đ
56 Thép ống mạ kẽm 59.9 5 6 40.62 37 23.000đ – 24.500đ
57 Thép ống mạ kẽm 75.6 1.9 6 20.72 19 25.000đ – 26.500đ
58 Thép ống mạ kẽm 75.6 2.1 6 22.84 19 23.000đ – 24.500đ
59 Thép ống mạ kẽm 75.6 2.3 6 24.94 19 23.000đ – 24.500đ
60 Thép ống mạ kẽm 75.6 2.6 6 28.08 19 23.000đ – 24.500đ
61 Thép ống mạ kẽm 75.6 2.9 6 31.19 19 23.000đ – 24.500đ
62 Thép ống mạ kẽm 75.6 3.2 6 34.28 19 23.000đ – 24.500đ
63 Thép ống mạ kẽm 75.6 3.6 6 38.35 19 23.000đ – 24.500đ
64 Thép ống mạ kẽm 75.6 4 6 42.38 19 23.000đ – 24.500đ
65 Thép ống mạ kẽm 75.6 4.5 6 47.34 19 23.000đ – 24.500đ
66 Thép ống mạ kẽm 75.6 4.6 6 48.32 19 23.000đ – 24.500đ
67 Thép ống mạ kẽm 75.6 5 6 52.23 19 23.000đ – 24.500đ
68 Thép ống mạ kẽm 88.3 HS 2.1 6 26.78 19 23.000đ – 24.500đ
69 Thép ống mạ kẽm 88.3 HS 2.3 6 29.27 19 23.000đ – 24.500đ
70 Thép ống mạ kẽm 88.3 HS 2.6 6 32.97 19 23.000đ – 24.500đ
71 Thép ống mạ kẽm 88.3 HS 2.9 6 36.64 19 23.000đ – 24.500đ
72 Thép ống mạ kẽm 88.3 HS 3.2 6 40.29 19 23.000đ – 24.500đ
73 Thép ống mạ kẽm 88.3 HS 3.6 6 45.12 19 23.000đ – 24.500đ
74 Thép ống mạ kẽm 88.3 HS 4 6 49.89 19 23.000đ – 24.500đ
75 Thép ống kẽm 88.3 4.5 6 55.8 19 23.000đ – 24.500đ
76 Thép ống kẽm 88.3 4.6 6 56.97 19 23.000đ – 24.500đ
77 Thép ống kẽm 88.3 5 6 61.63 19 23.000đ – 24.500đ
78 Ống thép kẽm 113.5 2.6 6 42.66 19 23.000đ – 24.500đ
79 Ống thép kẽm 113.5 2.9 6 47.46 19 23.000đ – 24.500đ
80 Ống thép kẽm 113.5 3.2 6 52.22 19 23.000đ – 24.500đ
81 Ống thép kẽm 113.5 3.6 6 58.54 19 23.000đ – 24.500đ
82 Ống thép kẽm 113.5 3.96 6 64.18 19 23.000đ – 24.500đ
83 Ống thép kẽm 113.5 4 6 64.81 19 23.000đ – 24.500đ
84 Ống thép kẽm 113.5 HS 4.5 6 72.57 19 23.000đ – 24.500đ
85 Ống thép kẽm 113.5 HS 4.6 6 74.12 19 23.000đ – 24.500đ
86 Ống thép kẽm 113.5 HS 4.78 6 76.89 19 23.000đ – 24.500đ
87 Ống thép kẽm 113.5 HS 5 6 80.27 19 23.000đ – 24.500đ
88 Ống thép kẽm 113.5 HS 5.16 6 82.71 19 23.000đ – 24.500đ
89 Ống thép kẽm 113.5 5.4 6 87 19 23.000đ – 24.500đ
90 Ống thép kẽm 113.5 5.56 6 88.8 19 23.000đ – 24.500đ

Bảng báo giá thép ống mạ kẽm Hoa Sen có thể thay đổi liên tục tùy thuộc vào biến động của thị trường. Để nhận được báo giá chính xác và kịp thời nhất, hãy liên hệ ngay với CVC TEEL Việt Nam

Bảng giá ống thép đen Hoa Sen

Giá ống thép đen Hoa Sen cập nhật trong tháng 12 năm 2024 dao động từ 16.800 đến 19.000 đồng/kg. Dưới đây là bảng giá chi tiết, được áp dụng cho các kích thước và độ dày ống đa dạng, cùng với quy cách đóng bó thuận tiện. Điều này giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu, đảm bảo chất lượng và hiệu quả sử dụng cao.

Bảng giá ống thép đen Hoa Sen từ phi 21 đến phi 114
STT Tên sản phẩm Độ dày Chiều dài Trọng lượng Quy cách đóng bó Giá kham khảo
(mm) (mm) (kg) (cây/bó) (vnd/kg)
1 Thép ống đen 21.2 1.9 6 5.43 271 17.500đ – 18.500đ
2 Thép ống đen 21.2 2.1 6 5.93 271 16.800đ – 17.500đ
3 Thép ống đen 21.2 2.3 6 6.43 271 16.800đ – 17.500đ
4 Thép ống đen 21.2 2.5 6 6.92 271 16.800đ – 17.500đ
5 Thép ống đen 21.2 2.6 6 7.16 271 16.800đ – 17.500đ
6 Thép ống đen 21.2 HS 2.7 6 7.39 271 16.800đ – 17.500đ
7 Thép ống đen 21.2 HS 2.9 6 7.85 271 16.800đ – 17.500đ
8 Thép ống đen 21.2 HS 3.2 6 8.52 271 16.800đ – 17.500đ
9 Thép ống đen 26.65 1.9 6 6.96 217 17.500đ – 18.500đ
10 Thép ống đen 26.65 2 6 7.29 217 16.800đ – 17.500đ
11 Thép ống đen 26.65 2.1 6 7.63 217 16.800đ – 17.500đ
12 Thép ống đen 26.65 2.3 6 8.29 217 16.800đ – 17.500đ
13 Ống đen 26.65 Hoa Sen 2.5 6 8.93 217 16.800đ – 17.500đ
14 Ống đen 26.65 Hoa Sen 2.6 6 9.25 217 16.800đ – 17.500đ
15 Ống đen 26.65 Hoa Sen 2.7 6 9.57 217 16.800đ – 17.500đ
16 Ống đen 26.65 Hoa Sen 2.9 6 10.19 217 16.800đ – 17.500đ
17 Thép ống đen 26.65 3.2 6 11.1 217 16.800đ – 17.500đ
18 Ống thép đen 33.5 1.9 6 8.88 169 17.500đ – 18.500đ
19 Ống thép đen 33.5 2.1 6 9.76 169 16.800đ – 17.500đ
20 Ống thép đen 33.5 2.3 6 10.62 169 16.800đ – 17.500đ
21 Ống thép đen 33.5 2.5 6 11.47 169 16.800đ – 17.500đ
22 Thép ống đen 33.5 HS 2.6 6 11.89 169 16.800đ – 17.500đ
23 Thép ống đen 33.5 HS 2.7 6 12.3 169 16.800đ – 17.500đ
24 Thép ống đen 33.5 HS 2.9 6 13.13 169 16.800đ – 17.500đ
25 Thép ống đen 33.5 HS 3.2 6 14.35 169 16.800đ – 17.500đ
26 Thép ống đen 33.5 HS 3.4 6 15.14 169 16.800đ – 17.500đ
27 Thép ống đen 33.5 HS 3.6 6 15.93 169 16.800đ – 17.500đ
28 Thép ống đen 33.5 HS 4 6 17.46 169 16.800đ – 17.500đ
29 Thép ống đen 33.5 HS 4.2 6 18.21 169 16.800đ – 17.500đ
30 Thép ống đen 33.5 HS 4.4 6 18.94 169 16.800đ – 17.500đ
31 Thép ống đen 33.5 HS 4.5 6 19.31 169 16.800đ – 17.500đ
32 Thép ống đen 42.2 1.9 6 11.33 127 17.500đ – 18.500đ
33 Thép ống đen 42.2 2.1 6 12.46 127 16.800đ – 17.500đ
34 Thép ống đen 42.2 2.3 6 13.58 127 16.800đ – 17.500đ
35 Thép ống đen 42.2 2.5 6 14.69 127 16.800đ – 17.500đ
36 Thép ống đen 42.2 2.6 6 15.23 127 16.800đ – 17.500đ
37 Thép ống đen 42.2 2.7 6 15.78 127 16.800đ – 17.500đ
38 Thép ống đen 42.2 2.9 6 16.86 127 16.800đ – 17.500đ
39 Thép ống đen 42.2 HS 3.2 6 18.47 127 16.800đ – 17.500đ
40 Thép ống đen 42.2 HS 3.4 6 19.52 127 16.800đ – 17.500đ
41 Thép ống đen 42.2 HS 3.6 6 20.56 127 16.800đ – 17.500đ
42 Thép ống đen 42.2 4 6 22.61 127 16.800đ – 17.500đ
43 Thép ống đen 42.2 4.2 6 23.61 127 16.800đ – 17.500đ
44 Thép ống đen 42.2 4.4 6 24.61 127 16.800đ – 17.500đ
45 Thép ống đen 42.2 4.5 6 25.1 127 16.800đ – 17.500đ
46 Thép ống đen 48.1 Hòa Sen 1.9 6 12.99 91 17.500đ – 18.500đ
47 Thép ống đen 48.1 2.1 6 14.29 91 16.800đ – 17.500đ
48 Thép ống đen 48.1 2.3 6 15.59 91 16.800đ – 17.500đ
49 Thép ống đen 48.1 2.5 6 16.87 91 16.800đ – 17.500đ
50 Thép ống đen 48.1 2.6 6 17.5 91 16.800đ – 17.500đ
51 Ống đen 48.1 2.7 6 18.14 91 16.800đ – 17.500đ
52 Ống đen 48.1 2.9 6 19.39 91 16.800đ – 17.500đ
53 Ống đen 48.1 3.2 6 21.26 91 16.800đ – 17.500đ
54 Ống đen 48.1 3.4 6 22.49 91 16.800đ – 17.500đ
55 Ống đen 48.1 3.6 6 23.7 91 16.800đ – 17.500đ
56 Ống đen 48.1 4 6 26.1 91 16.800đ – 17.500đ
57 Ống đen 48.1 4.2 6 27.28 91 16.800đ – 17.500đ
58 Ống đen 48.1 4.4 6 28.45 91 16.800đ – 17.500đ
59 Ống đen 48.1 4.5 6 29.03 91 16.800đ – 17.500đ
60 Thép ống đen HS 59.9 1.9 6 16.31 61 17.500đ – 18.500đ
61 Thép ống đen HS 59.9 2.1 6 17.96 61 16.800đ – 17.500đ
62 Thép ống đen HS 59.9 2.3 6 19.6 61 16.800đ – 17.500đ
63 Thép ống đen 59.9 2.5 6 21.23 61 16.800đ – 17.500đ
64 Thép ống đen 59.9 2.6 6 22.04 61 16.800đ – 17.500đ
65 Thép ống đen 59.9 2.7 6 22.85 61 16.800đ – 17.500đ
66 Thép ống đen 59.9 2.9 6 24.46 61 16.800đ – 17.500đ
67 Thép ống đen 59.9 3.2 6 26.85 61 16.800đ – 17.500đ
68 Thép ống đen 59.9 3.4 6 28.42 61 16.800đ – 17.500đ
69 Thép ống đen 59.9 3.6 6 29.99 61 16.800đ – 17.500đ
70 Thép ống đen 59.9 3.96 6 32.78 61 16.800đ – 17.500đ
71 ống đen 59.9 4 6 33.08 61 16.800đ – 17.500đ
72 ống đen 59.9 4.2 6 34.61 61 16.800đ – 17.500đ
73 ống đen 59.9 4.4 6 36.13 61 16.800đ – 17.500đ
74 ống đen 59.9 4.5 6 36.89 61 16.800đ – 17.500đ
75 ống đen 59.9 4.6 6 37.64 61 16.800đ – 17.500đ
76 ống đen 59.9 4.78 6 38.98 61 16.800đ – 17.500đ
77 ống đen 59.9 5.16 6 41.79 61 16.800đ – 17.500đ
78 Thép ống đen 75.6 1.9 6 20.72 61 17.500đ – 18.500đ
79 Thép ống đen 75.6 2.1 6 22.84 61 16.800đ – 17.500đ
80 Thép ống đen 75.6 2.3 6 24.94 61 16.800đ – 17.500đ
81 Thép ống đen 75.6 2.5 6 27.04 61 16.800đ – 17.500đ
82 Thép ống đen 75.6 2.6 6 28.08 61 16.800đ – 17.500đ
83 Thép ống đen 75.6 2.7 6 29.12 61 16.800đ – 17.500đ
84 Thép ống đen 75.6 2.9 6 31.19 61 16.800đ – 17.500đ
85 Thép ống đen 75.6 HS 3 6 32.23 61 16.800đ – 17.500đ
86 Thép ống đen 75.6 HS 3.2 6 34.28 61 16.800đ – 17.500đ
87 Thép ống đen 75.6 HS 3.4 6 36.32 61 16.800đ – 17.500đ
88 Thép ống đen 75.6 HS 3.6 6 38.35 61 16.800đ – 17.500đ
89 Thép ống đen 75.6 HS 3.96 6 41.98 61 16.800đ – 17.500đ
90 Thép ống đen 75.6 HS 4 6 42.38 61 16.800đ – 17.500đ
91 Thép ống đen 75.6 HS 4.2 6 44.37 61 16.800đ – 17.500đ
92 Thép ống đen 75.6 HS 4.4 6 46.35 61 16.800đ – 17.500đ
93 Thép ống đen 75.6 HS 4.5 6 47.34 61 16.800đ – 17.500đ
94 Thép ống đen 75.6 HS 4.6 6 48.32 61 16.800đ – 17.500đ
95 Thép ống đen 75.6 HS 4.78 6 50.09 61 16.800đ – 17.500đ
96 Thép ống đen 75.6 HS 5.16 6 53.78 61 16.800đ – 17.500đ
97 Thép ống đen 88.3 2.1 6 26.78 37 16.800đ – 17.500đ
98 Thép ống đen 88.3 2.3 6 29.27 37 16.800đ – 17.500đ
99 Thép ống đen 88.3 2.5 6 31.74 37 16.800đ – 17.500đ
100 Thép ống đen 88.3 2.6 6 32.97 37 16.800đ – 17.500đ
101 Thép ống đen 88.3 2.7 6 34.2 37 16.800đ – 17.500đ
102 Thép ống đen 88.3 2.9 6 36.64 37 16.800đ – 17.500đ
103 Thép ống đen 88.3 3.2 6 40.29 37 16.800đ – 17.500đ
104 Thép ống đen 88.3 3.4 6 42.71 37 16.800đ – 17.500đ
105 Thép ống đen 88.3 3.6 6 45.12 37 16.800đ – 17.500đ
106 Thép ống đen 88.3 3.96 6 49.42 37 16.800đ – 17.500đ
107 Thép ống đen 88.3 HS 4 6 49.89 37 16.800đ – 17.500đ
108 Thép ống đen 88.3 HS 4.2 6 52.26 37 16.800đ – 17.500đ
109 Thép ống đen 88.3 HS 4.4 6 54.62 37 16.800đ – 17.500đ
110 Thép ống đen 88.3 HS 4.5 6 55.8 37 16.800đ – 17.500đ
111 Thép ống đen 88.3 HS 4.6 6 56.97 37 16.800đ – 17.500đ
112 Thép ống đen 88.3 HS 4.78 6 59.07 37 16.800đ – 17.500đ
113 Thép ống đen 88.3 HS 5.16 6 63.48 37 16.800đ – 17.500đ
114 Thép ống đen 88.3 HS 5.56 6 68.07 37 16.800đ – 17.500đ
115 Ống đen 113.5 2.5 6 41.06 19 16.800đ – 17.500đ
116 Ống đen 113.5 2.6 6 42.66 19 16.800đ – 17.500đ
117 Ống đen 113.5 2.7 6 44.26 19 16.800đ – 17.500đ
118 Ống đen 113.5 2.9 6 47.46 19 16.800đ – 17.500đ
119 Thép ống đen 113.5 3.2 6 52.22 19 16.800đ – 17.500đ
120 Thép ống đen 113.5 3.4 6 55.39 19 16.800đ – 17.500đ
121 Thép ống đen 113.5 3.6 6 58.54 19 16.800đ – 17.500đ
122 Thép ống đen 113.5 3.96 6 80.47 19 16.800đ – 17.500đ
123 Thép ống đen 113.5 HS 4 6 64.81 19 16.800đ – 17.500đ
124 Thép ống đen 113.5 HS 4.2 6 67.92 19 16.800đ – 17.500đ
125 Thép ống đen 113.5 HS 4.4 6 71.03 19 16.800đ – 17.500đ
126 Thép ống đen 113.5 HS 4.5 6 72.57 19 16.800đ – 17.500đ
127 Thép ống đen 113.5 HS 4.6 6 74.12 19 16.800đ – 17.500đ
128 Thép ống đen 113.5 HS 4.78 6 76.89 19 16.800đ – 17.500đ
129 Thép ống đen 113.5 5.16 6 82.71 19 16.800đ – 17.500đ
130 Thép ống đen 113.5 5.56 6 88.8 19 16.800đ – 17.500đ
131 Thép ống đen 113.5 6.35 6 100.67 19 16.800đ – 17.500đ

Bảng báo giá thép ống đen Hoa Sen có thể thay đổi liên tục tùy thuộc vào biến động của thị trường. Để nhận được báo giá chính xác và kịp thời nhất, hãy liên hệ ngay với CVC TEEL Việt Nam

Bảng giá ống thép cở lớn Hoa Sen

Dưới đây là bảng giá thép ống cỡ lớn Hoa Sen, bao gồm các quy cách từ Phi 141.3 DN125 đến Phi 219.1 DN200. Giá của ống cỡ lớn Hoa Sen hiện tại dao động từ 17.000 đến 24.500 đồng/kg, tùy vào kích thước và độ dày của từng loại ống:

Bảng giá ống thép cở lớn Hoa Sen từ phi 141 đến phi 219
STT Tên sản phẩm Độ dày Chiều dài Trọng lượng Quy cách đóng bó Giá kham khảo
(mm) (mm) (kg) (cây/bó) (vnd/kg)
1 Thép ống cở lớn 141.3 3.96 6 80.47 19 17.000đ – 24.500đ
2 Thép ống cở lớn 141.3 4 6 81.26 19 17.000đ – 24.500đ
3 Thép ống cở lớn 141.3 4.2 6 85.2 19 17.000đ – 24.500đ
4 Thép ống cở lớn 141.3 4.4 6 89.13 19 17.000đ – 24.500đ
5 Thép ống cở lớn 141.3 4.5 6 91.08 19 17.000đ – 24.500đ
6 Thép ống cở lớn 141.3 4.6 6 93.04 19 17.000đ – 24.500đ
7 Thép ống cở lớn 141.3 4.78 6 96.55 19 17.000đ – 24.500đ
8 Thép ống cở lớn 141.3 HS 5.16 6 103.94 19 17.000đ – 24.500đ
9 Thép ống cở lớn 141.3 HS 5.56 6 111.67 19 17.000đ – 24.500đ
10 Thép ống cở lớn 141.3 HS 6.35 6 126.79 19 17.000đ – 24.500đ
11 Thép ống cở lớn 141.3 HS 7.11 6 141.17 19 17.000đ – 24.500đ
12 ống cở lớn 168.3 3.96 6 96.29 10 17.000đ – 24.500đ
13 ống cở lớn 168.3 4 6 97.24 10 17.000đ – 24.500đ
14 ống cở lớn 168.3 4.2 6 101.98 10 17.000đ – 24.500đ
15 ống cở lớn 168.3 4.4 6 106.7 10 17.000đ – 24.500đ
16 ống cở lớn 168.3 4.5 6 109.06 10 17.000đ – 24.500đ
17 ống cở lớn 168.3 4.6 6 111.42 10 17.000đ – 24.500đ
18 ống cở lớn 168.3 4.78 6 115.65 10 17.000đ – 24.500đ
19 ống cở lớn 168.3 Hoa Sen 5 6 120.81 10 17.000đ – 24.500đ
20 ống cở lớn 168.3 Hoa Sen 5.16 6 124.55 10 17.000đ – 24.500đ
21 ống cở lớn 168.3 Hoa Sen 5.56 6 133.88 10 17.000đ – 24.500đ
22 ống cở lớn 168.3 6.35 6 152.16 10 17.000đ – 24.500đ
23 ống cở lớn 168.3 7.11 6 169.57 10 17.000đ – 24.500đ
24 Thép ống cở lớn 219.1 3.96 6 126.06 7 17.000đ – 24.500đ
25 Thép ống cở lớn 219.1 HS 4 6 127.3 7 17.000đ – 24.500đ
26 Thép ống cở lớn 219.1 HS 4.2 6 133.55 7 17.000đ – 24.500đ
27 Thép ống cở lớn 219.1 HS 4.4 6 139.77 7 17.000đ – 24.500đ
28 Thép ống cở lớn 219.1 HS 4.5 6 142.88 7 17.000đ – 24.500đ
29 Thép ống cở lớn 219.1 HS 4.6 6 145.99 7 17.000đ – 24.500đ
30 Thép ống cở lớn 219.1 HS 4.78 6 151.58 7 17.000đ – 24.500đ
31 Thép ống cở lớn 219.1 5.16 6 163.34 7 17.000đ – 24.500đ
32 Thép ống cở lớn 219.1 5.56 6 175.67 7 17.000đ – 24.500đ
33 Thép ống cở lớn 219.1 6.35 6 199.89 7 17.000đ – 24.500đ

Bảng báo giá thép ống cở lớn Hoa Sen có thể thay đổi liên tục tùy thuộc vào biến động của thị trường. Để nhận được báo giá chính xác và kịp thời nhất, hãy liên hệ ngay với CVC TEEL Việt Nam