Bảng giá ống thép Hòa Phát mới nhất 12/2024

Cập nhật tình hình giá ống thép Hòa Phát mới nhất 12/2024

Trên thị trường hiện nay, giá ống thép Hòa Phát đang có nhiều biến động do ảnh hưởng từ các yếu tố như sự biến động giá nguyên vật liệu, chi phí sản xuất tăng cao, và sự tăng trưởng nhu cầu trong các dự án xây dựng lớn. Những yếu tố này khiến giá thép ống Hòa Phát nói riêng và các sản phẩm thép khác nói chung trở nên khó dự đoán hơn.

Đặc biệt, giá ống thép Hòa Phát không chỉ khác nhau theo từng loại mà còn phụ thuộc vào độ dày và phương pháp sản xuất. Các sản phẩm như ống thép đen và ống thép mạ kẽm sẽ có mức giá chênh lệch khoảng 1.000 – 3.000 đồng/kg, do chi phí gia công và lớp mạ kẽm giúp tăng độ bền và chống gỉ sét.

Giá tham khảo cho một số loại ống thép Hòa Phát hiện nay:

  • Giá ống thép mạ kẽm: Giao động khoảng 24.000 – 27.000 đồng/kg.
  • Giá ống thép đen: Giao động khoảng 17.000 – 22.000 đồng/kg.
  • Giá ống thép cở lớn: Giao động khoảng 17.500 – 28.000 đồng/kg.
  • Giá ống thép siêu dày: Giao động khoảng 17.000 – 25.000 đồng/kg.

Nhìn chung, giá ống thép Hòa Phát hiện nay dao động từ 17.000 đến 27.000 đồng/kg, tùy thuộc vào loại ống, độ dày, và quy cách sản phẩm. Các loại ống thép mạ kẽm có giá cao hơn so với ống thép đen vì yêu cầu quy trình xử lý bổ sung để tăng khả năng chống ăn mòn.

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào khu vực và thời điểm. Để nhận được báo giá chính xác và tốt nhất, quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp với CVC TEEL Việt Nam, nhà cung cấp chính thức các sản phẩm thép Hòa Phát.

Bảng giá ống thép Hòa Phát kẽm, đen mới nhất 12/2024

CVC TEEL Việt Nam tự hào là đại lý chính thức của ống thép Hòa Phát, nơi mang đến cho khách hàng những sản phẩm không chỉ chất lượng vượt trội mà còn dịch vụ đáng tin cậy. Chúng tôi cam kết cung cấp các sản phẩm ống thép được sản xuất theo công nghệ hiện đại, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt như ASTM A53, TCVN 3783-83, BS 1387:1985, và TCCS 01:2016/OTHP.

Để quý khách hàng luôn nắm bắt thông tin giá cả một cách nhanh chóng và chính xác, CVC TEEL Việt Nam hân hạnh giới thiệu bảng báo giá ống thép Hòa Phát mới nhất tháng 12/2024, được cập nhật trong ngày hôm nay. Chúng tôi cam kết rằng sự minh bạch và chính xác trong thông tin giá cả sẽ giúp quý khách hàng đưa ra những quyết định tốt nhất cho dự án của mình.

Bảng báo giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát

Bảng giá ống thép mạ kẽm Hòa Phát Từ D21 đến DN114 mới nhất 12/2024
STT Tên sản phẩm Độ dày Chiều dài Trọng lượng Quy cách đóng bó Giá kham khảo
(mm) (mm) (kg) (cây/bó) (vnd/kg)
1 Thép ống mạ kẽm D21 1.2 6 3.52 168 25.000đ – 27.000đ
2 Thép ống mạ kẽm D21 1.6 6 4.59 168 25.000đ – 27.000đ
3 Thép ống mạ kẽm D21 1.7 6 4.85 168 25.000đ – 27.000đ
4 Thép ống mạ kẽm D21 1.9 6 5.37 168 24.000đ – 26.000đ
5 Thép ống mạ kẽm D21 2.1 6 5.87 168 24.000đ – 26.000đ
6 Thép ống mạ kẽm D21 2.3 6 6.36 168 24.000đ – 26.000đ
7 Thép ống mạ kẽm D21 2.6 6 7.08 168 24.000đ – 26.000đ
8 Thép ống mạ kẽm D21 2.77 6 7.47 168 24.000đ – 26.000đ
9 Ống mạ kẽm D27 1.6 6 6.01 113 25.000đ – 27.000đ
10 Ống mạ kẽm D27 1.7 6 6.36 113 25.000đ – 27.000đ
11 Ống mạ kẽm D27 1.9 6 7.06 113 24.000đ – 26.000đ
12 Ống mạ kẽm D27 HP 2.1 6 7.74 113 24.000đ – 26.000đ
13 Ống mạ kẽm D27 HP 2.3 6 8.41 113 24.000đ – 26.000đ
14 Ống mạ kẽm D27 HP 2.6 6 9.39 113 24.000đ – 26.000đ
15 Ống mạ kẽm D27 2.87 6 10.25 113 24.000đ – 26.000đ
16 Thép ống mạ kẽm D34 1.6 6 7.67 80 25.000đ – 27.000đ
17 Thép ống mạ kẽm D34 1.7 6 8.12 80 25.000đ – 27.000đ
18 Thép ống mạ kẽm D34 1.9 6 9.02 80 24.000đ – 26.000đ
19 Ống mạ kẽm D34 HP 2.1 6 9.91 80 24.000đ – 26.000đ
20 Thép ống mạ kẽm D34 2.3 6 10.79 80 24.000đ – 26.000đ
21 Thép ống mạ kẽm D34 2.6 6 12.08 80 24.000đ – 26.000đ
22 Thép ống mạ kẽm D34 2.9 6 13.35 80 24.000đ – 26.000đ
23 Thép ống mạ kẽm D34 3.2 6 14.58 80 24.000đ – 26.000đ
24 Thép ống mạ kẽm D34 3.38 6 15.31 80 24.000đ – 26.000đ
25 Ống thép kẽm D42 1.6 6 9.56 61 25.000đ – 27.000đ
26 Ống thép kẽm D42 1.7 6 10.14 61 25.000đ – 27.000đ
27 Ống thép kẽm D42 1.9 6 11.27 61 24.000đ – 26.000đ
28 Ống thép kẽm D42 2.1 6 12.4 61 24.000đ – 26.000đ
29 Ống thép kẽm D42 2.3 6 13.51 61 24.000đ – 26.000đ
30 Ống thép kẽm D42 2.6 6 15.16 61 24.000đ – 26.000đ
31 Ống thép kẽm D42 2.9 6 16.78 61 24.000đ – 26.000đ
32 Ống thép kẽm D42 3.2 6 18.37 61 24.000đ – 26.000đ
33 Ống thép kẽm D42 3.56 6 20.25 61 24.000đ – 26.000đ
34 Ống thép kẽm D42 4.85 6 26.66 61 24.000đ – 26.000đ
35 Thép ống mạ kẽm D49 1.6 6 11.22 52 25.000đ – 27.000đ
36 Thép ống mạ kẽm D49 1.7 6 11.9 52 25.000đ – 27.000đ
37 Thép ống mạ kẽm D49 1.9 6 13.24 52 24.000đ – 26.000đ
38 Thép ống mạ kẽm D49 2.1 6 14.57 52 24.000đ – 26.000đ
39 Thép ống mạ kẽm D49 2.3 6 15.89 52 24.000đ – 26.000đ
40 Thép ống mạ kẽm D49 2.5 6 17.2 52 24.000đ – 26.000đ
41 Thép ống mạ kẽm D49 HP 2.9 6 19.78 52 24.000đ – 26.000đ
42 Thép ống mạ kẽm D49 HP 3.2 6 21.69 52 24.000đ – 26.000đ
43 Thép ống mạ kẽm D49 HP 3.6 6 24.18 52 24.000đ – 26.000đ
44 Thép ống mạ kẽm D49 HP 3.68 6 24.68 52 24.000đ – 26.000đ
45 Thép ống mạ kẽm D49 4 6 26.63 52 24.000đ – 26.000đ
46 Thép ống mạ kẽm D49 5.08 6 33.01 52 24.000đ – 26.000đ
47 Thép ống mạ kẽm D60 1.8 6 15.5 37 25.000đ – 27.000đ
48 Thép ống mạ kẽm D60 2.1 6 17.99 37 24.000đ – 26.000đ
49 Thép ống mạ kẽm D60 2.3 6 19.64 37 24.000đ – 26.000đ
50 Thép ống mạ kẽm D60 2.5 6 21.27 37 24.000đ – 26.000đ
51 Thép ống mạ kẽm D60 2.6 6 22.08 37 24.000đ – 26.000đ
52 Thép ống mạ kẽm D60 2.9 6 24.5 37 24.000đ – 26.000đ
53 Thép ống mạ kẽm D60 3.2 6 26.89 37 24.000đ – 26.000đ
54 Thép ống mạ kẽm D60 3.6 6 30.04 37 24.000đ – 26.000đ
55 Thép ống mạ kẽm D60 3.91 6 32.45 37 24.000đ – 26.000đ
56 Thép ống mạ kẽm D60 4 6 33.15 37 24.000đ – 26.000đ
57 Thép ống mạ kẽm D60 4.5 6 36.96 37 24.000đ – 26.000đ
58 Thép ống mạ kẽm D60 5.54 6 44.64 37 24.000đ – 26.000đ
59 Thép ống mạ kẽm D76 1.8 6 19.76 27 25.000đ – 27.000đ
60 Thép ống mạ kẽm D76 2.1 6 22.96 27 24.000đ – 26.000đ
61 Thép ống mạ kẽm D76 2.3 6 25.08 27 24.000đ – 26.000đ
62 Thép ống mạ kẽm D76 HP 2.5 6 27.19 27 24.000đ – 26.000đ
63 Thép ống mạ kẽm D76 HP 2.7 6 29.28 27 24.000đ – 26.000đ
64 Thép ống mạ kẽm D76 HP 2.9 6 31.37 27 24.000đ – 26.000đ
65 Thép ống mạ kẽm D76 HP 3.2 6 34.47 27 24.000đ – 26.000đ
66 Thép ống mạ kẽm D76 HP 3.6 6 38.57 27 24.000đ – 26.000đ
67 Thép ống mạ kẽm D76 HP 4 6 42.62 27 24.000đ – 26.000đ
68 Thép ống mạ kẽm D76 HP 4.5 6 47.61 27 24.000đ – 26.000đ
69 Thép ống mạ kẽm D76 HP 5 6 52.53 27 24.000đ – 26.000đ
70 Ống thép mạ kẽm D73 5.16 6 51.8 27 24.000đ – 26.000đ
71 Ống mạ kẽm D90 2.1 6 27.31 24 24.000đ – 26.000đ
72 Ống mạ kẽm D90 2.3 6 29.85 24 24.000đ – 26.000đ
73 Ống mạ kẽm D90 2.5 6 32.37 24 24.000đ – 26.000đ
74 Ống mạ kẽm D90 2.7 6 34.88 24 24.000đ – 26.000đ
75 Ống mạ kẽm D90 2.9 6 37.38 24 24.000đ – 26.000đ
76 Ống mạ kẽm D90 3.18 6 40.85 24 24.000đ – 26.000đ
77 Ống mạ kẽm D90 Hòa phát 3.2 6 41.1 24 24.000đ – 26.000đ
78 Ống mạ kẽm D90 Hòa phát 3.6 6 46.02 24 24.000đ – 26.000đ
79 Ống mạ kẽm D90 Hòa phát 3.96 6 50.42 24 24.000đ – 26.000đ
80 Ống mạ kẽm D90 4 6 50.9 24 24.000đ – 26.000đ
81 Ống mạ kẽm D90 4.2 6 53.32 24 24.000đ – 26.000đ
82 Ống mạ kẽm D90 4.4 6 55.73 24 24.000đ – 26.000đ
83 Ống mạ kẽm D90 4.5 6 56.93 24 24.000đ – 26.000đ
84 Ống mạ kẽm D90 4.78 6 60.28 24 24.000đ – 26.000đ
85 Ống mạ kẽm D90 5 6 62.89 24 24.000đ – 26.000đ
86 Ống mạ kẽm D90 5.49 6 68.65 24 24.000đ – 26.000đ
87 Thép ống mạ kẽm D114 2.5 6 41.25 16 24.000đ – 26.000đ
88 Thép ống mạ kẽm D114 2.7 6 44.47 16 24.000đ – 26.000đ
89 Thép ống mạ kẽm D114 2.9 6 47.67 16 24.000đ – 26.000đ
90 Thép ống mạ kẽm D114 3.18 6 52.15 16 24.000đ – 26.000đ
91 Thép ống mạ kẽm D114 3.2 6 52.46 16 24.000đ – 26.000đ
92 Thép ống mạ kẽm D114 3.6 6 58.81 16 24.000đ – 26.000đ
93 Thép ống mạ kẽm D114 3.96 6 64.48 16 24.000đ – 26.000đ
94 Thép ống mạ kẽm D114 4 6 65.11 16 24.000đ – 26.000đ
95 Thép ống mạ kẽm D114 4.2 6 68.24 16 24.000đ – 26.000đ
96 Thép ống mạ kẽm D114 4.4 6 71.36 16 24.000đ – 26.000đ
97 Thép ống mạ kẽm D114 4.5 6 72.91 16 24.000đ – 26.000đ
98 Thép ống mạ kẽm D114 4.6 6 74.46 16 24.000đ – 26.000đ
99 Thép ống mạ kẽm D114 HP 4.78 6 77.25 16 24.000đ – 26.000đ
100 Thép ống mạ kẽm D114 HP 5 6 80.64 16 24.000đ – 26.000đ
101 Thép ống mạ kẽm D114 HP 5.5 6 88.3 16 24.000đ – 26.000đ
102 Thép ống mạ kẽm D114 HP 5.56 6 89.21 16 24.000đ – 26.000đ
103 Thép ống mạ kẽm D114 HP 6.02 6 96.19 16 24.000đ – 26.000đ
104 Thép ống mạ kẽm D114 HP 6.35 6 101.15 16 24.000đ – 26.000đ

Bảng báo giá thép ống mạ kẽm Hòa Phát có thể thay đổi liên tục tùy thuộc vào biến động của thị trường. Để nhận được báo giá chính xác và kịp thời nhất, hãy liên hệ ngay với Sắt Thép Biên Hòa

Bảng báo giá ống thép đen Hòa Phát

Bảng giá thép ống đen Hòa Phát mới nhất 12/2024
STT Tên sản phẩm Độ dày Chiều dài Trọng lượng Quy cách đóng bó Giá kham khảo
(mm) (mm) (kg) (cây/bó) (vnd/kg)
1 Ống đen D21 0.7 6 2.1 168 20.000đ – 22.000đ
2 Ống đen D21 0.8 6 2.39 168 20.000đ – 22.000đ
3 Ống đen D21 0.9 6 2.68 168 20.000đ – 22.000đ
4 Ống đen D21 1 6 2.96 168 20.000đ – 22.000đ
5 Ống đen D21 HP 1.1 6 3.24 168 20.000đ – 22.000đ
6 Ống đen D21 HP 1.2 6 3.52 168 20.000đ – 22.000đ
7 Ống đen D21 HP 1.4 6 4.06 168 19.000đ – 21.000đ
8 Ống đen D21 HP 1.5 6 4.33 168 19.000đ – 21.000đ
9 Ống đen D21 HP 1.8 6 5.11 168 19.000đ – 21.000đ
10 Ống đen D21 HP 2 6 5.62 168 17.000đ – 20.000đ
11 Ống đen D21 HP 2.3 6 6.36 168 17.000đ – 20.000đ
12 Ống đen D21 HP 2.5 6 6.84 168 17.000đ – 20.000đ
13 Ống đen D21 HP 2.77 6 7.47 168 17.000đ – 20.000đ
14 Ống đen D27 0.8 6 3.1 113 20.000đ – 22.000đ
15 Ống đen D27 0.9 6 3.48 113 20.000đ – 22.000đ
16 Ống đen D27 1 6 3.85 113 20.000đ – 22.000đ
17 Ống đen D27 1.1 6 4.22 113 20.000đ – 22.000đ
18 Ống đen D27 1.2 6 4.58 113 20.000đ – 22.000đ
19 Ống đen D27 1.4 6 5.3 113 19.000đ – 21.000đ
20 Ống đen D27 1.5 6 5.66 113 19.000đ – 21.000đ
21 Ống đen D27 1.8 6 6.71 113 19.000đ – 21.000đ
22 Ống đen D27 2 6 7.4 113 17.000đ – 20.000đ
23 Ống đen D27 2.3 6 8.41 113 17.000đ – 20.000đ
24 Ống đen D27 2.5 6 9.06 113 17.000đ – 20.000đ
25 Ống đen D27 2.87 6 10.25 113 17.000đ – 20.000đ
26 Thép ống đen D34 HP 1 6 4.88 80 20.000đ – 22.000đ
27 Thép ống đen D34 HP 1.1 6 5.35 80 20.000đ – 22.000đ
28 Thép ống đen D34 HP 1.2 6 5.82 80 20.000đ – 22.000đ
29 Thép ống đen D34 HP 1.4 6 6.75 80 19.000đ – 21.000đ
30 Thép ống đen D34 HP 1.5 6 7.21 80 19.000đ – 21.000đ
31 Thép ống đen D34 HP 1.8 6 8.58 80 19.000đ – 21.000đ
32 Thép ống đen D34 HP 2 6 9.47 80 17.000đ – 20.000đ
33 Thép ống đen D34 2.3 6 10.79 80 17.000đ – 20.000đ
34 Thép ống đen D34 2.5 6 11.65 80 17.000đ – 20.000đ
35 Thép ống đen D34 2.8 6 12.93 80 17.000đ – 20.000đ
36 Thép ống đen D34 3 6 13.76 80 17.000đ – 20.000đ
37 Thép ống đen D34 3.2 6 14.58 80 17.000đ – 20.000đ
38 Thép ống đen D34 3.38 6 15.31 80 17.000đ – 20.000đ
39 Thép ống đen D34 3.5 6 15.8 80 17.000đ – 20.000đ
40 Ống đen D42 1.1 6 6.66 61 20.000đ – 22.000đ
41 Ống đen D42 1.2 6 7.24 61 20.000đ – 22.000đ
42 Ống đen D42 1.4 6 8.41 61 19.000đ – 21.000đ
43 Ống đen D42 1.5 6 8.99 61 19.000đ – 21.000đ
44 Ống đen D42 1.8 6 10.71 61 19.000đ – 21.000đ
45 Ống đen D42 2 6 11.84 61 17.000đ – 20.000đ
46 Ống đen D42 2.3 6 13.51 61 17.000đ – 20.000đ
47 Ống đen D42 2.5 6 14.61 61 17.000đ – 20.000đ
48 Ống đen D42 2.8 6 16.24 61 17.000đ – 20.000đ
49 Ống đen D42 Hòa Phát 3 6 17.31 61 17.000đ – 20.000đ
50 Ống đen D42 Hòa Phát 3.2 6 18.37 61 17.000đ – 20.000đ
51 Ống đen D42 Hòa Phát 3.5 6 19.94 61 17.000đ – 20.000đ
52 Ống đen D42 Hòa Phát 3.56 6 20.25 61 17.000đ – 20.000đ
53 Ống đen D42 Hòa Phát 3.8 6 21.48 61 17.000đ – 20.000đ
54 Ống đen D42 Hòa Phát 4.85 6 26.66 61 17.000đ – 20.000đ
55 Ống đen D49 1.1 6 7.8 52 20.000đ – 22.000đ
56 Ống đen D49 1.2 6 8.49 52 20.000đ – 22.000đ
57 Ống đen D49 1.4 6 9.86 52 19.000đ – 21.000đ
58 Ống đen D49 1.5 6 10.54 52 19.000đ – 21.000đ
59 Ống đen D49 1.8 6 12.57 52 19.000đ – 21.000đ
60 Ống đen D49 2 6 13.91 52 17.000đ – 20.000đ
61 Ống đen D49 2.3 6 15.89 52 17.000đ – 20.000đ
62 Ống đen D49 2.5 6 17.2 52 17.000đ – 20.000đ
63 Ống đen D49 2.8 6 19.14 52 17.000đ – 20.000đ
64 Ống đen D49 3 6 20.42 52 17.000đ – 20.000đ
65 Ống đen D49 3.2 6 21.69 52 17.000đ – 20.000đ
66 Ống đen D49 3.5 6 23.56 52 17.000đ – 20.000đ
67 Ống đen D49 3.68 6 24.68 52 17.000đ – 20.000đ
68 Ống đen D49 3.8 6 25.42 52 17.000đ – 20.000đ
69 Ống đen D49 5.08 6 33.01 52 17.000đ – 20.000đ
70 Ống đen D60 Hòa Phát 1.4 6 12.14 37 19.000đ – 21.000đ
71 Ống đen D60 Hòa Phát 1.5 6 12.98 37 19.000đ – 21.000đ
72 Ống đen D60 Hòa Phát 1.8 6 15.5 37 19.000đ – 21.000đ
73 Ống đen D60 Hòa Phát 2 6 17.16 37 17.000đ – 20.000đ
74 Ống đen D60 2.3 6 19.64 37 17.000đ – 20.000đ
75 Ống đen D60 2.5 6 21.27 37 17.000đ – 20.000đ
76 Ống đen D60 2.8 6 23.7 37 17.000đ – 20.000đ
77 Ống đen D60 3 6 25.3 37 17.000đ – 20.000đ
78 Ống đen D60 3.2 6 26.89 37 17.000đ – 20.000đ
79 Ống đen D60 3.5 6 29.26 37 17.000đ – 20.000đ
80 Ống đen D60 3.8 6 31.6 37 17.000đ – 20.000đ
81 Ống đen D60 3.91 6 32.45 37 17.000đ – 20.000đ
82 Ống đen D60 4 6 33.15 37 17.000đ – 20.000đ
83 Ống đen D60 5.54 6 44.64 37 17.000đ – 20.000đ
84 Ống đen D76 1.5 6 16.54 27 19.000đ – 21.000đ
85 Ống đen D76 1.8 6 19.76 27 19.000đ – 21.000đ
86 Ống đen D76 2 6 21.9 27 17.000đ – 20.000đ
87 Ống đen D76 2.3 6 25.08 27 17.000đ – 20.000đ
88 Ống đen D76 2.5 6 27.19 27 17.000đ – 20.000đ
89 Ống đen D76 2.8 6 30.33 27 17.000đ – 20.000đ
90 Ống đen D76 3 6 32.41 27 17.000đ – 20.000đ
91 Ống đen D76 3.2 6 34.47 27 17.000đ – 20.000đ
92 Ống đen D76 3.5 6 37.55 27 17.000đ – 20.000đ
93 Ống đen D76 3.8 6 40.6 27 17.000đ – 20.000đ
94 Ống đen D76 4 6 42.62 27 17.000đ – 20.000đ
95 Ống đen D76 4.3 6 45.62 27 17.000đ – 20.000đ
96 Ống đen D76 4.5 6 47.61 27 17.000đ – 20.000đ
97 Thép ống đen Hòa Phát D73 5.16 6 51.8 27 17.000đ – 20.000đ
98 Ống đen D90 1.5 6 19.64 24 19.000đ – 21.000đ
99 Ống đen D90 1.8 6 23.49 24 19.000đ – 21.000đ
100 Ống đen D90 2 6 26.04 24 17.000đ – 20.000đ
101 Ống đen D90 2.3 6 29.85 24 17.000đ – 20.000đ
102 Ống đen D90 2.5 6 32.37 24 17.000đ – 20.000đ
103 Ống đen D90 2.8 6 36.13 24 17.000đ – 20.000đ
104 Ống đen D90 3 6 38.62 24 17.000đ – 20.000đ
105 Ống đen D90 3.18 6 40.85 24 17.000đ – 20.000đ
106 Ống đen D90 3.2 6 41.1 24 17.000đ – 20.000đ
107 Ống đen D90 3.5 6 44.8 24 17.000đ – 20.000đ
108 Ống đen D90 3.8 6 48.47 24 17.000đ – 20.000đ
109 Ống đen D90 3.96 6 50.42 24 17.000đ – 20.000đ
110 Ống đen D90 4 6 50.9 24 17.000đ – 20.000đ
111 Ống đen D90 4.3 6 54.53 24 17.000đ – 20.000đ
112 Ống đen D90 4.5 6 56.93 24 17.000đ – 20.000đ
113 Ống đen D90 4.78 6 60.28 24 17.000đ – 20.000đ
114 Ống đen D90 5 6 62.89 24 17.000đ – 20.000đ
115 Ống đen D90 5.49 6 68.65 24 17.000đ – 20.000đ
116 Ống đen D114 HP 1.8 6 29.88 16 19.000đ – 21.000đ
117 Ống đen D114 HP 2 6 33.15 16 17.000đ – 20.000đ
118 Ống đen D114 HP 2.3 6 38.01 16 17.000đ – 20.000đ
119 Ống đen D114 HP 2.5 6 41.25 16 17.000đ – 20.000đ
120 Ống đen D114 HP 2.8 6 46.07 16 17.000đ – 20.000đ
121 Ống đen D114 3 6 49.27 16 17.000đ – 20.000đ
122 Ống đen D114 3.18 6 52.15 16 17.000đ – 20.000đ
123 Ống đen D114 3.2 6 52.46 16 17.000đ – 20.000đ
124 Ống đen D114 3.5 6 57.23 16 17.000đ – 20.000đ
125 Ống đen D114 3.8 6 61.96 16 17.000đ – 20.000đ
126 Ống đen D114 3.96 6 64.48 16 17.000đ – 20.000đ
127 Ống đen D114 4 6 65.11 16 17.000đ – 20.000đ
128 Ống đen D114 4.3 6 69.8 16 17.000đ – 20.000đ
129 Ống đen D114 4.5 6 72.91 16 17.000đ – 20.000đ
130 Ống đen D114 4.78 6 77.25 16 17.000đ – 20.000đ
131 Ống đen D114 5 6 80.64 16 17.000đ – 20.000đ
132 Ống đen D114 5.56 6 89.21 16 17.000đ – 20.000đ
133 Ống đen D114 6 6 95.88 16 17.000đ – 20.000đ
134 Ống đen D114 6.02 6 96.19 16 17.000đ – 20.000đ
135 Ống đen D114 6.35 6 101.15 16 17.000đ – 20.000đ

Bảng báo giá thép ống đen Hòa Phát có thể thay đổi liên tục tùy thuộc vào biến động của thị trường. Để nhận được báo giá chính xác và kịp thời nhất, hãy liên hệ ngay với Sắt Thép Biên Hòa

Bảng báo giá ống thép cở lớn Hòa Phát

Bảng giá ống thép cở lớn Hòa Phát Từ D141 đến D325
STT Tên sản phẩm Độ dày Chiều dài Trọng lượng Quy cách đóng bó Giá kham khảo
(mm) (mm) (kg) (cây/bó) (vnd/kg)
1 Ống thép D141 HP 3.96 6 80.3 16 17.000đ – 25.500đ
2 Ống thép D141 HP 4.78 6 96.35 16 17.000đ – 25.500đ
3 Ống thép D141 HP 5.16 6 103.72 16 17.000đ – 25.500đ
4 Ống thép D141 HP 5.56 6 111.43 16 17.000đ – 25.500đ
5 Ống thép D141 HP 6.55 6 130.31 16 17.000đ – 25.500đ
6 Ống thép D168 3.96 6 96.12 10 17.000đ – 25.500đ
7 Ống thép D168 4.78 6 115.44 10 17.000đ – 25.500đ
8 Ống thép D168 5.16 6 124.33 10 17.000đ – 25.500đ
9 Ống thép D168 5.56 6 133.64 10 17.000đ – 25.500đ
10 Ống thép D168 6.35 6 151.89 10 17.000đ – 25.500đ
11 Ống thép cở lớn D219 3.96 6 126 7 17.000đ – 25.500đ
12 Ống thép cở lớn D219 4.78 6 151.52 7 17.000đ – 25.500đ
13 Ống thép cở lớn D219 5.16 6 163.27 7 17.000đ – 25.500đ
14 Ống thép cở lớn D219 5.56 6 175.6 7 17.000đ – 25.500đ
15 Ống thép cở lớn D219 6.35 6 199.81 7 17.000đ – 25.500đ
16 Ống thép cở lớn D273 4.78 6 189.71 3 19.000đ – 28.000đ
17 Ống thép cở lớn D273 5.16 6 204.5 3 19.000đ – 28.000đ
18 Ống thép cở lớn D273 5.56 6 220.02 3 19.000đ – 28.000đ
19 Ống thép cở lớn D273 6.35 6 250.55 3 19.000đ – 28.000đ
20 Ống thép cở lớn D325 HP 5.16 6 244.2 1 19.000đ – 28.000đ
21 Ống thép cở lớn D325 HP 5.56 6 262.81 1 19.000đ – 28.000đ
22 Ống thép cở lớn D325 HP 6.35 6 299.4 1 19.000đ – 28.000đ
23 Ống thép cở lớn D325 HP 7.92 6 371.59 1 19.000đ – 28.000đ

Bảng báo giá thép ống cở lớn Hòa Phát có thể thay đổi liên tục tùy thuộc vào biến động của thị trường. Để nhận được báo giá chính xác và kịp thời nhất, hãy liên hệ ngay với Sắt Thép Biên Hòa

Bảng báo giá ống thép Hòa Phát siêu dày độ dày từ 4mm đến 6mm

Bảng giá thép ống Hòa Phát siêu dày mới nhất 12/2024
STT Tên sản phẩm Độ dày Chiều dài Trọng lượng Quy cách đóng bó Giá kham khảo
(mm) (mm) (kg) (cây/bó) (vnd/kg)
1 Thép ống dày D42.2 4 6 22.61 61 17.000đ – 25.000đ
2 Thép ống dày D42.3 4.2 6 23.62 61 17.000đ – 25.000đ
3 Thép ống dày D42.4 4.5 6 25.1 61 17.000đ – 25.000đ
4 Thép ống siêu dày D48.1 4 6 26.1 52 17.000đ – 25.000đ
5 Thép ống siêu dày D48.2 4.2 6 27.28 52 17.000đ – 25.000đ
6 Thép ống siêu dày D48.3 4.5 6 29.03 52 17.000đ – 25.000đ
7 Thép ống siêu dày D48.4 4.8 6 30.75 52 17.000đ – 25.000đ
8 Thép ống siêu dày D48.5 5 6 31.89 52 17.000đ – 25.000đ
9 Thép ống dày D59.9 HP 4 6 33.09 37 17.000đ – 25.000đ
10 Thép ống dày D59.9 HP 4.2 6 34.62 37 17.000đ – 25.000đ
11 Thép ống dày D59.9 HP 4.5 6 36.89 37 17.000đ – 25.000đ
12 Thép ống dày D59.9 HP 4.8 6 39.13 37 17.000đ – 25.000đ
13 Thép ống dày D59.9 HP 5 6 40.62 37 17.000đ – 25.000đ
14 Thép ống dày D75.6 4 6 42.38 27 17.000đ – 25.000đ
15 Thép ống dày D75.7 4.2 6 44.37 27 17.000đ – 25.000đ
16 Thép ống dày D75.8 4.5 6 47.34 27 17.000đ – 25.000đ
17 Thép ống dày D75.9 4.8 6 50.29 27 17.000đ – 25.000đ
18 Thép ống dày D75.10 5 6 52.23 27 17.000đ – 25.000đ
19 Thép ống dày D75.11 5.2 6 54.17 27 17.000đ – 25.000đ
20 Thép ống dày D75.12 5.5 6 57.05 27 17.000đ – 25.000đ
21 Thép ống dày D88.3 HP 4 6 49.9 24 17.000đ – 25.000đ
22 Thép ống dày D88.3 HP 4.2 6 52.27 24 17.000đ – 25.000đ
23 Thép ống dày D88.3 HP 4.5 6 55.8 24 17.000đ – 25.000đ
24 Thép ống dày D88.3 HP 4.8 6 59.31 24 17.000đ – 25.000đ
25 Thép ống dày D88.3 HP 5 6 61.63 24 17.000đ – 25.000đ
26 Thép ống dày D88.3 HP 5.2 6 63.94 24 17.000đ – 25.000đ
27 Thép ống dày D88.3 HP 5.5 6 67.39 24 17.000đ – 25.000đ
28 Thép ống dày D88.3 HP 6 6 73.07 24 17.000đ – 25.000đ
29 Thép ống dày D113.5 4 6 64.81 16 17.000đ – 25.000đ
30 Thép ống dày D113.6 4.2 6 67.93 16 17.000đ – 25.000đ
31 Thép ống dày D113.7 4.5 6 72.58 16 17.000đ – 25.000đ
32 Thép ống dày D113.8 4.8 6 77.2 16 17.000đ – 25.000đ
33 Thép ống dày D113.9 5 6 80.27 16 17.000đ – 25.000đ
34 Thép ống dày D113.10 5.2 6 83.33 16 17.000đ – 25.000đ
35 Thép ống dày D113.11 5.5 6 87.89 16 17.000đ – 25.000đ
36 Thép ống dày D113.12 6 6 95.44 16 17.000đ – 25.000đ

Bảng báo giá thép ống siêu dày Hòa Phát có thể thay đổi liên tục tùy thuộc vào biến động của thị trường. Để nhận được báo giá chính xác và kịp thời nhất, hãy liên hệ ngay với CVC TEEL VIỆT NAM.