Với tư cách là một người mới bắt đầu tìm hiểu về Tôn – Tole Thép Dạng Cuộn Tấm Băng Cán Nguội Dầu (Cold Rolled Coil/Sheet/Strip – CR), bạn có thể hình dung đây là một loại vật liệu kim loại được sản xuất thông qua một quy trình đặc biệt để tạo ra các tấm thép mỏng, có độ chính xác cao và bề mặt đẹp. Dưới đây là tổng hợp chi tiết hơn để bạn dễ hình dung:

A. Sơ lược tóm tắt về tôn thép cuộn tấm băng cán nguội SPCC :
I. Tôn thép cuộn tấm băng cán nguội là gì?
* Định nghĩa: Tôn thép cuộn tấm băng cán nguội (thường được gọi tắt là thép cán nguội, CR coils/sheets/strips từ tiếng Anh “Cold Rolled”) là sản phẩm thép được sản xuất bằng cách cán (ép) thép ở nhiệt độ phòng (nhiệt độ nguội), sau khi đã trải qua quá trình cán nóng ban đầu. Quá trình cán nguội giúp cải thiện đáng kể các tính chất cơ học, độ chính xác kích thước và chất lượng bề mặt của thép.
* Hình dạng: Thường ở dạng cuộn (coils), sau đó có thể được cắt thành tấm (sheets) hoặc dải (strips) tùy theo yêu cầu sử dụng.

II. Nguyên liệu và quy trình sản xuất cơ bản
1. Nguyên liệu: Thép cán nóng (Hot Rolled – HR): Đây là nguyên liệu đầu vào cho quá trình cán nguội. Thép cán nóng thường có bề mặt thô, độ chính xác kích thước thấp hơn và tính chất cơ học chưa tối ưu.
2. Quy trình sản xuất (tóm tắt cho người mới bắt đầu):
* Tẩy gỉ (Pickling): Thép cán nóng được xử lý bằng axit để loại bỏ lớp gỉ và tạp chất trên bề mặt, giúp bề mặt sạch sẽ cho các bước tiếp theo.
* Cán nguội (Cold Rolling): Đây là bước quan trọng nhất. Thép đã tẩy gỉ được đưa qua một hoặc nhiều cặp con lăn (máy cán) ở nhiệt độ phòng. Lực ép lớn từ các con lăn làm giảm độ dày của thép, đồng thời làm tăng độ cứng, độ bền kéo và cải thiện độ nhẵn bề mặt.
* Ủ (Annealing): Sau khi cán nguội, thép trở nên cứng hơn và giòn hơn (do biến dạng nguội). Quá trình ủ (nung nóng đến nhiệt độ nhất định và làm nguội từ từ) được thực hiện để giảm độ cứng, tăng độ dẻo và độ bền va đập, giúp thép dễ dàng gia công hơn.
Lưu ý: Tùy thuộc vào yêu cầu cuối cùng, có thể có thép cán nguội không ủ (full hard) rất cứng, hoặc thép cán nguội ủ mềm (annealed).
* Làm phẳng và cắt (Temper Rolling & Shearing):
*** Cán phẳng (Temper Rolling): Một lần cán nhẹ cuối cùng để cải thiện độ phẳng, loại bỏ các khuyết tật nhỏ và tạo bề mặt đồng nhất.
*** Cắt: Cuộn thép lớn được cắt thành các cuộn nhỏ hơn, hoặc cắt thành tấm, dải theo kích thước yêu cầu của khách hàng.
* Kiểm tra chất lượng và đóng gói: Sản phẩm cuối cùng được kiểm tra kỹ lưỡng về kích thước, tính chất cơ học và chất lượng bề mặt trước khi đóng gói và vận chuyển.

III. Ưu điểm nổi bật của tôn thép cuộn tấm băng cán nguội
So với thép cán nóng, thép cán nguội có nhiều ưu điểm vượt trội:
* Độ chính xác kích thước cao: Độ dày và độ phẳng của tấm thép được kiểm soát chặt chẽ hơn.
* Bề mặt hoàn thiện tốt: Bề mặt mịn, sáng bóng, không có gỉ sét, rất lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu thẩm mỹ cao hoặc cần sơn phủ.
* Tính chất cơ học được cải thiện: Độ bền kéo, độ cứng được nâng cao (trước khi ủ), trong khi độ dẻo và khả năng định hình cũng tốt hơn (sau khi ủ).
* Khả năng gia công tốt: Dễ dàng cắt, uốn, dập, hàn.
* Tiết kiệm vật liệu: Với độ chính xác cao, người dùng có thể sử dụng vật liệu một cách hiệu quả hơn, giảm phế phẩm.

IV. Ứng dụng phổ biến
Do những ưu điểm vượt trội, tôn thép cuộn tấm băng cán nguội được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:
* Ngành ô tô: Sản xuất vỏ xe, khung xe, các chi tiết nội thất.
* Đồ gia dụng: Vỏ tủ lạnh, máy giặt, lò vi sóng, bếp gas, đồ dùng nhà bếp.
* Nội thất: Bàn ghế, tủ, kệ kim loại.
* Xây dựng: Các chi tiết kiến trúc yêu cầu độ chính xác và tính thẩm mỹ.
* Điện tử: Vỏ thiết bị điện tử, máy tính.
* Sản xuất ống thép: Ống thép hàn chính xác, ống định hình.
* Các ngành công nghiệp khác: Sản xuất đồ chơi, đồ dùng văn phòng, thiết bị công nghiệp…

V. Một số thuật ngữ thường gặp liên quan đến thép cán nguội
* SPCC: Mác thép cán nguội thông thường của Nhật Bản (tiêu chuẩn JIS).
* DC01, DC03, DC04: Các mác thép cán nguội tiêu chuẩn Châu Âu (tiêu chuẩn EN), thường dùng cho các ứng dụng dập sâu.
* Full Hard (FH): Thép cán nguội chưa qua xử lý ủ, rất cứng và giòn.
* Annealed (SA): Thép cán nguội đã qua xử lý ủ, có độ dẻo tốt hơn.
* CRFH: Viết tắt của “Cold Rolled Full Hard”.
* CRCA: Viết tắt của “Cold Rolled Commercial Annealed” (thép cán nguội ủ thương mại).
Lời khuyên cho người mới bắt đầu:
* Tìm hiểu các nhà cung cấp lớn: Để biết thêm về các loại sản phẩm cụ thể và thông số kỹ thuật.
* Tham khảo tiêu chuẩn: Nếu bạn làm việc trong lĩnh vực này, việc đọc các tiêu chuẩn như JIS, ASTM, EN sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các mác thép và yêu cầu kỹ thuật.

B. Độ dày của tôn thép cuộn tấm băng cán nguội SPCC
Độ dày thông dụng của tôn thép cuộn tấm băng cán nguội (Cold Rolled Coil/Sheet/Strip – CR) có thể khác nhau đôi chút giữa các nhà máy và tùy thuộc vào loại thép (carbon thông thường hay cường độ cao) cũng như mục đích sử dụng cuối cùng. Tuy nhiên, có một phạm vi chung được chấp nhận trên toàn cầu.
Dưới đây là tổng hợp các độ dày thông dụng và phạm vi độ dày mà các nhà máy lớn thường sản xuất:
I. Phạm vi độ dày chung của thép cán nguội trên thế giới
* Phổ biến nhất: Phần lớn thép cán nguội thường nằm trong khoảng 0.30 mm đến 2.0 mm.
* Siêu mỏng: Có thể xuống tới 0.14 mm hoặc thậm chí 0.13 mm (đặc biệt cho các ứng dụng như thép lá thiếc – tinplate hoặc TFS).
* Dày hơn: Một số nhà máy có thể sản xuất đến 3.0 mm hoặc 3.2 mm, và trong một số trường hợp hiếm hoi có thể lên tới 4.0 mm cho các ứng dụng đặc biệt.
Lưu ý: Thép cán nguội thường có độ dày dưới 3.0 mm, vì nếu dày hơn, việc cán nóng thường sẽ hiệu quả hơn về mặt kinh tế. Mục đích chính của cán nguội là đạt được độ chính xác cao về kích thước và chất lượng bề mặt vượt trội.

II. Độ dày thông dụng của các nhà máy cụ thể
1. Nippon Steel (Nhật Bản)
Nippon Steel là một trong những nhà sản xuất thép hàng đầu, cung cấp một dải sản phẩm rất rộng.
* Phạm vi chung: Thường sản xuất từ khoảng 0.14 mm đến 3.2 mm. Đối với thép không gỉ cán nguội, có thể lên tới 6.0 mm.
* Các độ dày phổ biến:
*** Thép carbon cán nguội thông thường: Rất phổ biến ở các độ dày như 0.4mm, 0.5mm, 0.6mm, 0.7mm, 0.8mm, 0.9mm, 1.0mm, 1.2mm, 1.5mm, 1.6mm, 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 3.0mm, 3.2mm.
*** Các độ dày mỏng hơn (0.14mm – 0.3mm) thường dùng cho các sản phẩm thép mạ điện phân hoặc thép lá thiếc.
*** Các độ dày trong khoảng 0.4mm – 2.0mm rất phổ biến cho các mác thép dập sâu và thép cường độ cao cho ô tô.

2. Dongbusteel (Hàn Quốc – nay là KG Dongbu Steel)
Dongbusteel có thế mạnh về thép mạ và thép lá thiếc.
* Thép tấm đen (Black Plate – BP) để sản xuất thiếc/TFS: Phạm vi rất mỏng, thường từ 0.13 mm đến 0.90 mm.
* Thép cán nguội thông thường: Tương tự các nhà máy khác, sẽ có dải độ dày rộng hơn, nhưng thông tin chi tiết về dải độ dày đầy đủ cho thép cán nguội carbon thông thường cần tham khảo trực tiếp từ catalog sản phẩm của họ. Dựa trên thông tin chung về thép cán nguội, có thể nằm trong khoảng 0.3mm – 2.0mm.

3. Hyundai Steel (Hàn Quốc)
Hyundai Steel là nhà cung cấp thép lớn cho ngành ô tô.
* Phạm vi chung: Các sản phẩm thép cán nguội của Hyundai Steel thường nằm trong khoảng 0.2 mm đến 3.2 mm.
* Các độ dày phổ biến: Tương tự như Nippon Steel, các độ dày từ 0.4mm đến 2.0mm là rất thông dụng cho các mác thép dập sâu và thép cường độ cao (DP, TRIP, MS) cho ngành ô tô và các ứng dụng khác. Các độ dày mỏng hơn cũng được sản xuất.

4. CSVC (China Steel Sumikin Vietnam)
CSVC là một nhà máy quan trọng tại Việt Nam.
* Thép cán nguội Carbon (CR Coil – Carbon Steel): Phạm vi độ dày chính là 0.40 mm đến 2.00 mm.
* Thép cán nguội cường độ cao hợp kim thấp (CR Coil – High Strength Low Alloy Steel): Cũng có phạm vi 0.40 mm đến 2.00 mm.
* Thép cán nguội Full Hard (ASCR Coil – Full Hard Carbon Steel): Dải độ dày từ 0.20 mm đến 1.20 mm.
* Thép điện từ (Electrical Steel Coil): Các độ dày đặc trưng như 0.35 mm, 0.50 mm, 0.65 mm.
* Thép mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip Galvanized Coil) (phôi là thép cán nguội): Phạm vi từ 0.30 mm đến 2.40 mm.

Tóm tắt các độ dày phổ biến nhất của thép cán nguội:
* Dưới 0.5 mm: Rất mỏng, thường dùng cho đồ gia dụng nhỏ, thép lá thiếc, vỏ lon, một số linh kiện điện tử, hoặc lớp nền cho thép mạ.
* 0.5 mm – 1.2 mm: Rất thông dụng cho vỏ đồ gia dụng lớn (tủ lạnh, máy giặt), các bộ phận ô tô không yêu cầu quá cao về độ dày cấu trúc, nội thất kim loại.
* 1.2 mm – 2.0 mm: Dùng cho các bộ phận cấu trúc của ô tô, khung xe, các chi tiết máy móc, ống thép định hình.
* Trên 2.0 mm (đến khoảng 3.2 mm/4.0mm): Dùng cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao hơn, cấu trúc chắc chắn hơn, nhưng vẫn cần độ chính xác và bề mặt cán nguội.
Khi đặt hàng hoặc tìm hiểu về sản phẩm, điều quan trọng là phải kiểm tra bảng thông số kỹ thuật (product specification/catalog) chi tiết của từng nhà máy, vì dải độ dày có thể thay đổi tùy theo mác thép, tiêu chuẩn và yêu cầu riêng của khách hàng.

C. Mác thép đối với tôn thép cuộn tấm băng cán nguội SPCC
Việc liệt kê chi tiết cụ thể từng mác thép của từng nhà máy trên thế giới là một nhiệm vụ rất khó khăn và gần như không thể hoàn thành đầy đủ, vì những lý do sau:
* Số lượng nhà máy khổng lồ: Có hàng trăm, thậm chí hàng nghìn nhà máy sản xuất thép cán nguội trên toàn cầu, từ những tập đoàn đa quốc gia lớn đến các nhà máy quy mô nhỏ hơn ở từng quốc gia.
* Đa dạng về tiêu chuẩn: Mỗi nhà máy có thể sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau (JIS của Nhật, ASTM của Mỹ, EN của Châu Âu, GB của Trung Quốc, tiêu chuẩn nội bộ của riêng họ, v.v.). Mỗi tiêu chuẩn lại có nhiều mác thép.
* Mác thép tùy chỉnh (customized grades): Nhiều nhà máy sản xuất các mác thép đặc biệt theo yêu cầu riêng của khách hàng hoặc cho các ứng dụng chuyên biệt, không được công bố rộng rãi.
* Thay đổi liên tục: Các nhà máy liên tục nghiên cứu, phát triển và cải tiến sản phẩm, dẫn đến việc bổ sung, thay đổi hoặc ngừng sản xuất một số mác thép.
* Thông tin độc quyền: Thông tin chi tiết về thành phần hóa học, tính chất cơ lý cụ thể của từng mác thép có thể được coi là bí mật kinh doanh của từng nhà sản xuất.
Tuy nhiên, tôi có thể cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan về các mác thép cán nguội phổ biến nhất theo các tiêu chuẩn quốc tế chính mà các nhà máy lớn thường sản xuất, cùng với một số ví dụ về cách các nhà máy lớn phân loại hoặc định danh mác thép của họ.

I. Các tiêu chuẩn mác thép cán nguội phổ biến trên thế giới :
Các nhà máy trên thế giới thường sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế sau:
- JIS (Japanese Industrial Standards – Nhật Bản):
1.1 SPCC (Commercial Quality Cold Rolled Steel Sheet and Strip) : Thép cán nguội chất lượng thương mại (Commercial Quality). Phổ biến nhất, dùng cho các ứng dụng uốn, định hình đơn giản.
* Thành phần hóa học điển hình (giá trị tối đa %):
C: 0.10 – Mn: 0.50 – P: 0.035 – S: 0.035
* Cơ lý tính điển hình (cho độ dày 0.25 mm đến dưới 3.0 mm):
* Giới hạn chảy (YS): Không quy định (thường khoảng 140-280 MPa)
* Giới hạn bền kéo (TS): 270 MPa (min)
* Độ giãn dài (%): 34% (min cho độ dày 0.25-0.5 mm); 38% (min cho 0.5-1.0 mm); 40% (min cho 1.0-1.6 mm); 41% (min cho 1.6-2.5 mm); 42% (min cho 2.5-3.0 mm)
* Độ cứng Rockwell (HRB): 70 (max)

1.2 SPCD (Drawing Quality Cold Rolled Steel Sheet and Strip): Thép cán nguội dùng cho dập sâu (Drawing Quality). Có độ dẻo cao hơn SPCC.
* Thành phần hóa học điển hình (giá trị tối đa %):
C: 0.08 – Mn: 0.45 – P: 0.030 – S: 0.030
* Cơ lý tính điển hình (cho độ dày 0.25 mm đến dưới 3.0 mm):
* Giới hạn chảy (YS): Không quy định (thường thấp hơn SPCC)
* Giới hạn bền kéo (TS): 270 MPa (min)
* Độ giãn dài (%): 36% (min cho độ dày 0.25-0.5 mm); 40% (min cho 0.5-1.0 mm); 42% (min cho 1.0-1.6 mm); 43% (min cho 1.6-2.5 mm); 44% (min cho 2.5-3.0 mm)
* Độ cứng Rockwell (HRB): 65 (max)
1.3 SPCE (Deep Drawing Quality Cold Rolled Steel Sheet and Strip): Thép cán nguội dùng cho dập siêu sâu (Deep Drawing Quality). Độ dẻo rất cao, khả năng chống nứt tốt khi biến dạng phức tạp.
* Thành phần hóa học điển hình (giá trị tối đa %):
C: 0.05 – Mn: 0.40 – P: 0.025 – S: 0.025
Ti, Nb, B (các nguyên tố ổn định): có thể được thêm vào để chống lão hóa.
* Cơ lý tính điển hình (cho độ dày 0.25 mm đến dưới 3.0 mm):
* Giới hạn chảy (YS): Không quy định (thấp nhất trong nhóm thông thường)
* Giới hạn bền kéo (TS): 270 MPa (min)
* Độ giãn dài (%): 38% (min cho độ dày 0.25-0.5 mm); 42% (min cho 0.5-1.0 mm); 44% (min cho 1.0-1.6 mm); 45% (min cho 1.6-2.5 mm); 46% (min cho 2.5-3.0 mm)
* Độ cứng Rockwell (HRB): 60 (max)

1.4 SPCF, SPCG: Các mác thép cho dập siêu sâu hơn nữa, thường có tính chất chống lão hóa (non-aging) tốt.
1.5 SPFCxxx (High Strength Steel for Cold Forming): Thép cán nguội có độ bền cao cho mục đích tạo hình, ví dụ: SPFC340, SPFC370, SPFC390, SPFC440, SPFC490, SPFC540, SPFC590 (số phía sau là giới hạn bền kéo tối thiểu).
* Thành phần hóa học điển hình (%):
C: 0.05 – 0.12 – Si: 0.10 – 0.50 – Mn: 1.00 – 2.00 – P: Max 0.025 – S: Max 0.025 – Al: 0.01 – 0.10
Nb, Ti, B: Có thể được thêm vào để kiểm soát vi cấu trúc và độ bền.
* Cơ lý tính điển hình:
* Giới hạn chảy (YS): 400 MPa (min)
* Giới hạn bền kéo (TS): 590 MPa (min)
* Độ giãn dài (%): 18% (min)
Lưu ý: Có nhiều loại SPFCxxx khác nhau với giới hạn bền kéo từ 340 MPa đến 1180 MPa, mỗi loại có thành phần và tính chất khác nhau. Các mác cao hơn thường là thép DP, TRIP, MS.

2. ASTM/SAE (American Society for Testing and Materials / Society of Automotive Engineers – Mỹ):
ASTM A1008/A1008M: Tiêu chuẩn cho thép tấm và cuộn carbon cán nguội.
* CS Type A, B, C (Commercial Steel): Tương tự SPCC, dùng cho ứng dụng chung.
* DS Type A, B (Drawing Steel): Tương tự SPCD.
* DDS (Deep Drawing Steel): Tương tự SPCE.
* EDDS (Extra Deep Drawing Steel): Tương tự SPCF, SPCG.
Mác thép dựa trên carbon (SAE series): Ví dụ: SAE1006, SAE1008, SAE1010, SAE1012… (số cuối chỉ hàm lượng carbon).
3. EN (European Norm – Châu Âu):
* EN 10130: Tiêu chuẩn cho thép tấm và cuộn carbon cán nguội để tạo hình nguội.
* DC01: Tương tự SPCC/CS.
* DC03: Tương tự SPCD/DS.
* DC04: Tương tự SPCE/DDS.
* DC05, DC06: Tương tự SPCF, SPCG/EDDS.
* EN 10268: Tiêu chuẩn cho thép cường độ cao có thể tạo hình nguội.

HCxxxLA (High Strength Low Alloy Steels for Cold Forming): Ví dụ HC260LA, HC300LA, HC340LA… (số cuối là giới hạn chảy tối thiểu).
* Ví dụ: HC340LA
* Thành phần hóa học điển hình (%):
C: 0.12 (max) – Si: 0.50 (max) – Mn: 1.60 (max) – P: 0.040 (max) – S: 0.040 (max)
Nb, Ti, V: 0.20 (max tổng)
* Cơ lý tính điển hình:
* Giới hạn chảy (YS): 340 MPa (min)
* Giới hạn bền kéo (TS): 410 MPa (min)
* Độ giãn dài (%): 21% (min)
4. GB/T (Guobiao – Tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc):
* GB/T 700 / GB/T 11253: Các mác như Q195, Q215, Q235, Q345… (thường dùng cho thép cán nóng, nhưng cũng có thể được cán nguội).
* GB/T 708: Tiêu chuẩn cho thép cuộn và tấm cán nguội.
* GB/T 5213: Thép tấm và cuộn cán nguội chất lượng dập sâu.
ISO (International Organization for Standardization):
* ISO 3574: Tiêu chuẩn cho thép tấm và cuộn carbon cán nguội chất lượng thương mại và dập.
* CR1, CR2, CR3, CR4, CR5: Tương ứng với các cấp độ dập từ thấp đến cao.

II. Ví dụ về các mác thép cán nguội của một số nhà máy lớn
Các nhà máy lớn thường sẽ sản xuất các mác thép theo các tiêu chuẩn quốc tế trên và đôi khi có thêm ký hiệu nội bộ của họ. Dưới đây là ví dụ từ một số nhà sản xuất hàng đầu:
1. POSCO (Hàn Quốc):
* SPCC-SD, SPCD-SD, SPCE-SD: Các mác thép theo tiêu chuẩn JIS, rất phổ biến.
* SPCF-SD, SPCG-SD: Các mác thép dập siêu sâu.
* CSP1, CSP1D, CSP2, CSP3(N), CSP3E, CSP3X, CSP3Z: Các ký hiệu nội bộ của Posco tương ứng với các mác JIS như SPCC-SD, SPCD-SD, SPCE-SD, SPCF-SD, SPCG-SD.
* Các mác thép cường độ cao (AHSS): Có nhiều mác cường độ cao cho ngành ô tô như DP (Dual Phase), TRIP (Transformation Induced Plasticity), Complex Phase (CP), Martensitic (MS) với các cấp độ bền khác nhau. Ví dụ: DP590, DP780, TRIP780, v.v.
* Thép tráng men: SPPC, SPPD, SPPE, CESP-C, CESP-WP, CESP-WC.

2. Nippon Steel (Nhật Bản):
Nippon Steel là một trong những nhà sản xuất thép hàng đầu thế giới và cung cấp một danh mục sản phẩm thép cán nguội rất đa dạng, bao gồm cả thép carbon thông thường và thép cường độ cao (AHSS) cho các ứng dụng chuyên biệt, đặc biệt là trong ngành ô tô.
Các mác thép cán nguội phổ biến theo tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards):
* SPCC: Chất lượng thương mại, dùng cho các ứng dụng uốn, định hình đơn giản.
* SPCD: Chất lượng dập (Drawing Quality), có độ dẻo cao hơn SPCC.
* SPCE: Chất lượng dập sâu (Deep Drawing Quality), độ dẻo rất cao, khả năng chống nứt tốt khi biến dạng phức tạp.
* SPCEN: Chất lượng dập siêu sâu (Extra Deep Drawing Quality), có tính chất chống lão hóa.
* SPCF, SPCG: Các mác thép cho dập siêu sâu hơn nữa, thường có tính chất chống lão hóa (non-aging) tốt.
* SPFCxxx: Thép cường độ cao cho tạo hình nguội (High Strength Steels for Cold Forming), ví dụ:
*** SPFC340, SPFC370, SPFC390, SPFC440, SPFC490, SPFC540, SPFC590: Số phía sau chỉ giới hạn bền kéo tối thiểu (ví dụ SPFC340 có giới hạn bền kéo tối thiểu 340 MPa).

Các mác thép cường độ cao theo tiêu chuẩn nội bộ của Nippon Steel (NIPPON STEEL Standards) và các loại thép đặc biệt:
* Commercial Quality: NSC390N, 440N, 490N, 540N, 590N (thích hợp cho uốn nhẹ).
* Drawing Quality: NSC340R, 370R, 390R, 440R (khả năng dập tốt).
* Deep Drawing Quality: NSC340E, 370E, 390E, 440E (giá trị r-value cao, thích hợp cho dập sâu).
* Bake Hardening Type (Drawing Quality): NSC340BH (tăng giới hạn chảy sau khi nung sơn, chống lõm tốt).
* Dual-Phase (DP): NSC490D, 540D, 590D, 780D, 980D, 1180D (độ bền cao, giới hạn chảy thấp, khả năng tạo hình tuyệt vời, hấp thụ năng lượng va đập cao).
* Super-Ductile Type: NSC590T, 690T, 780T (độ dẻo rất cao, cân bằng tốt giữa độ bền và độ dẻo).
* Thép mạ điện phân (Electro-galvanized Steel): NSECC (theo JIS G3313), SECC (tiêu chuẩn JIS G3313).
* Thép mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip Galvanized Steel): DURGRIP™ (có lớp phủ hợp kim kẽm-sắt), DURGRIP™ Hot dip galvanized sheet steel.
* Thép mạ hợp kim chống ăn mòn cao: ZAM™-EX, ZAM™, SuperDyma™.
* Thép mạ nhôm-silicon (Aluminized Steel): ALSHEET™.
* Thép phủ hợp kim thiếc và kẽm: ECOKOTE™-S (dùng cho bình nhiên liệu).

3. Baosteel (Trung Quốc):
Là tập đoàn thép lớn nhất Trung Quốc, Baosteel sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T của Trung Quốc và cũng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế khác như JIS, ASTM, EN.
* Các mác phổ biến bao gồm SPCC, SPCD, SPCE (theo JIS hoặc tương đương GB/T).
* Cũng có các sản phẩm thép cường độ cao cho ngành ô tô và các ứng dụng đặc biệt.
* Đối với thép không gỉ cán nguội, Baosteel sản xuất các mác như 430, 304, 316, v.v.
4. ArcelorMittal (Châu Âu/Quốc tế):
Là tập đoàn thép lớn nhất thế giới, ArcelorMittal sản xuất theo tiêu chuẩn EN của Châu Âu, và cũng có các mác tương đương theo ASTM, JIS.
* DC01, DC03, DC04, DC05, DC06: Các mác thép cán nguội thông dụng.
* Các mác thép cường độ cao (AHSS): Đây là một thế mạnh của ArcelorMittal, với các sản phẩm như:
*** Dual Phase (DP): DP600, DP780, DP980, DP1180.
*** TRIP (Transformation Induced Plasticity): TRIP690.
*** Complex Phase (CP): CP800.
*** Martensitic (MS): MS1300, MS1500.
*** Press Hardening Steels (PHS): Ví dụ Usibor® 1500, Usibor® 2000 (thép dập nóng siêu bền cho ô tô).
*** Galfan®, Galvalume®, Aluzinc®: Các loại thép mạ đặc biệt với lớp phủ hợp kim.

5. NLMK (Nga):
NLMK sản xuất nhiều loại thép cán nguội, thường tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như EN (DC01, DC03, DC04), GOST (tiêu chuẩn Nga) và đôi khi JIS, ASTM.
* Các sản phẩm chính bao gồm thép cán nguội cho mục đích chung, thép dập sâu, và các loại thép cường độ cao cho ngành ô tô.
6. JSW Steel (Ấn Độ):
JSW Steel sản xuất thép cán nguội theo nhiều tiêu chuẩn, bao gồm JIS (SPCC, SPCD, SPCE), ASTM (CS, DS, DDS, EDDS) và các tiêu chuẩn nội địa của Ấn Độ (BIS – Bureau of Indian Standards, ví dụ IS 513).
* Họ cũng cung cấp các mác thép cường độ cao (AHSS) cho ngành ô tô và các ứng dụng khác.
7. Formosa Ha Tinh Steel (Việt Nam):
Là nhà máy thép liên hợp lớn tại Việt Nam, Formosa Hà Tĩnh sản xuất nhiều loại thép, trong đó có thép cán nguội.
* Các mác thép thường tuân thủ các tiêu chuẩn phổ biến như JIS G3141 (SPCC, SPCD, SPCE), ASTM A1008/A1008M (CS, DS, DDS), và các mác carbon thông dụng theo SAE (ví dụ SAE1006, SAE1008, SAE1010…)

8. Hyundai Steel (Hàn Quốc)
Hyundai Steel là một trong những nhà sản xuất thép hàng đầu của Hàn Quốc, đặc biệt mạnh về các loại thép cho ngành ô tô và xây dựng.
Các mác thép cán nguội phổ biến:
a. Thép cán nguội thông thường:
* SPCC, SPCD, SPCE-SD, SPCEN: Theo tiêu chuẩn JIS G3141.
* DC01, DC03, DC04, DC05, DC06: Theo tiêu chuẩn EN 10130.
* CS, DS, DDS, EDDS: Theo tiêu chuẩn ASTM A1008.
* CR1, CR2, CR3, CR4, CR5: Theo tiêu chuẩn ISO 3574.
b. Thép cường độ cao cán nguội (High Strength Cold Rolled Steel):
* SPRC340, SPFC590DP, SPFC780Y, SPFC1180Y, SPFC1470Y: Các mác thép cường độ cao có khả năng tạo hình tốt, thường dùng trong ngành ô tô.
* HX220YD, HC340LA, HCT590X: Theo tiêu chuẩn EN 10268.
* ULTREX™: Là thương hiệu thép cường độ cao cao cấp của Hyundai Steel, bao gồm các loại:
*** ULTREX FB (Bake Hardening): Ví dụ ULTREX H580FB (cho thép cán nóng, nhưng cũng có các phiên bản cán nguội).
*** ULTREX DP (Dual Phase): Ví dụ ULTREX H780DP, ULTREX H980DP (cho thép cán nóng, nhưng cũng có các phiên bản cán nguội).
– Ví dụ: H800DP
. Thành phần hóa học (ví dụ): C (0.07-0.15), Mn (1.5-2.5), Si (0.1-0.7), Cr, Mo (có thể thêm).
. Cơ lý tính (ví dụ cho H800DP):
Giới hạn chảy (YS): 450 MPa (min)
Giới hạn bền kéo (TS): 800 MPa (min)
Độ giãn dài (%): 16% (min)
* ULTREX TRIP (Transformation Induced Plasticity):
*** ULTREX MS (Martensitic Steel)
– Ví dụ: H1300MS
. Thành phần hóa học (ví dụ): C (0.15-0.25), Mn (1.0-2.0), Si (0.1-0.5), Cr (0.1-0.5), Mo (0.05-0.3).
. Cơ lý tính (ví dụ cho H1300MS):
Giới hạn chảy (YS): 1100 MPa (min)
Giới hạn bền kéo (TS): 1300 MPa (min)
Độ giãn dài (%): 4-8% (min)
Đặc điểm: Cực kỳ cứng và bền, thường dùng cho các bộ phận chống va đập hoặc gia cố. Khả năng tạo hình hạn chế.
* ULTREX ACP (Complex Phase): Thép cường độ cao pha phức tạp tiên tiến
ULTREX là thương hiệu thép cường độ cao (AHSS – Advanced High Strength Steel) cao cấp của Hyundai Steel, được tối ưu hóa cho các yêu cầu khắt khe của ngành công nghiệp ô tô, đặc biệt là các bộ phận kết cấu và khung gầm. ULTREX bao gồm nhiều loại thép với vi cấu trúc khác nhau như FB (Ferrite Bainite), DP (Dual Phase), MS (Martensitic), TRIP (Transformation Induced Plasticity), và ACP (Advanced Complex Phase).
* ULTREX AMP, Q&P (Advanced 3rd Generation AHSS): Các loại thép thế hệ thứ 3 với sự kết hợp tối ưu giữa độ bền và độ dẻo.

c. Thép mạ kẽm nhúng nóng cán nguội (Galvanized Cold Rolled Steel – GI):
* SGCC, SGCD, SGCUD: Các mác thép mạ kẽm thông thường.
* SGACC, SGACUD, SGARC340, SGAFC590DP: Các mác thép mạ kẽm cường độ cao.
* DX51D+Z, HX340LAD+Z, HX590X+Z: Theo tiêu chuẩn EN.
* ASTM A653: Các mác tương đương.
d. Thép mạ hợp kim kẽm-sắt (Galvannealed Coil – GA):
* Là cuộn cán nguội được mạ kẽm và xử lý nhiệt để tạo hợp kim sắt-kẽm.
* Có khả năng hàn và gia công tuyệt vời, chủ yếu dùng cho các tấm ngoại thất và linh kiện nội thất ô tô.
e. Thép mạ điện phân (Electro-galvanized Steel – EG):
* SECC, SECEN, SEFC340: Các mác thép mạ điện phân theo JIS.
* DC01+ZE, DC03+ZE: Theo tiêu chuẩn EN.
f. Thép mạ nhôm-silicon (Aluminized Steel – AS):
* SACC, SACD, SABC980, SABC1470: Các mác thép mạ nhôm-silicon.
* DX51D+AS, DX53D+AS: Theo tiêu chuẩn EN.

9. CSVC (China Steel Sumikin Vietnam)
Là liên doanh của China Steel và Nippon Steel, CSVC sản xuất các mác thép theo tiêu chuẩn tương tự các công ty mẹ.
* Thép cán nguội Carbon thông thường:
*** Tuân thủ các tiêu chuẩn
. JIS (SPCC, SPCD, SPCE, SPCF, SPCG)
. ASTM (CS, DS, DDS, EDDS)
. EN (DC01, DC03, DC04, DC05, DC06).
*** Thành phần hóa học và cơ lý tính: Sẽ tương tự như các giá trị điển hình đã trình bày ở mục I cho các tiêu chuẩn tương ứng. CSVC đảm bảo chất lượng theo các tiêu chuẩn này.
* Thép cán nguội cường độ cao: CSVC cũng sản xuất các mác thép cường độ cao hợp kim thấp tương tự như SPFCxxx của JIS hoặc HCxxxLA của EN, với các tính chất cơ lý tính tương ứng với giới hạn bền kéo/chảy được chỉ định. Ví dụ:
*** SPFC440: YS ~ 300 MPa (min), TS ~ 440 MPa (min), EL ~ 22% (min).
*** Thành phần hóa học: Sẽ có lượng C, Mn, Si cao hơn các mác thông thường, và có thể thêm Nb, Ti để tăng cường độ bền.

10. KG Dongbu Steel (Hàn Quốc)
KG Dongbu Steel (trước đây là Dongbusteel) nổi bật với các sản phẩm thép mạ và thép cho ngành đóng gói.
* Thép cán nguội thông thường: Thường tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như JIS G3141 (ví dụ: SPCC-SD, SPCE, SPCF, SPCG-SD).
* Thép cán nguội nền cho mạ (CR base for coating):
* Commercial Quality (CQ), Drawing Quality (DQ), Deep Drawing Quality (DDQ), Extra Deep Drawing Quality (EDDQ): Các mác này có thành phần hóa học và cơ lý tính tương tự như SPCC, SPCD, SPCE, SPCF của JIS hoặc CS, DS, DDS, EDDS của ASTM. Chúng được tối ưu để có bề mặt tốt và khả năng tạo hình cao sau khi mạ.
* Các mác thép cán nguội phổ biến:
*** Thép mạ kẽm nhúng nóng (Galvanized Steel – GI):
. Các tiêu chuẩn tương đương như ASTM A653 (ví dụ: CS Type A, B, C; FS Type A, B; DDS), EN 10346 (ví dụ: DX51D, DX52D, DX53D, DX54D, DX56D).
. Các mác cường độ cao như SGH440, SGC440, SGH490, SGC490, SGH540, SGC570 (theo JIS hoặc EN).
*** Thép mạ hợp kim kẽm-nhôm (Galvalume / SuperGalum):
. Các mác thép nền tương tự như thép mạ kẽm.
. Sản phẩm SuperGalum của Dongbusteel có hàm lượng nhôm trong lớp phủ trên 80%, mang lại khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt vượt trội.
*** Thép mạ nhôm (Aluminized Steel – ALCOT®):
. Type I (AI-Si): Chống nhiệt và ăn mòn tốt.
. Type II (AI): Chống ăn mòn tuyệt vời.
. Các mác thép nền như CQ (SA1C, SA1L, SA1C-N), DQ (SA1D-A, SA4D, SA1E), SQ (SAC31, SAC35, SAC41, SAC45).
*** Thép điện phân (Electrolytic Tinplate / Tin Free Steel – TFS/ECCS):
. Sản xuất các loại thép tấm thiếc (Tinplate) và thép không thiếc (Tin Free Steel) với các cấp độ cứng (Temper Grade) khác nhau như T-1, T-2, T-2.5, T-3, T-4, T-5 (cho SR – Single Reduced) và DR-7, DR-7.5, DR-8, DR-8.5, DR-9 (cho DR – Double Reduced).
. Các mác này thường có hàm lượng Carbon rất thấp để đảm bảo độ dẻo và khả năng cán mỏng.
. Tính chất: Độ bền kéo từ khoảng 280 MPa đến 450 MPa tùy thuộc vào độ cứng yêu cầu (Temper Grade, ví dụ T-1 đến T-5 hoặc DR-7 đến DR-9). Độ giãn dài tương đối cao cho các mác mềm và thấp hơn nhiều cho các mác cứng hơn (double reduced).

Việc tổng hợp chi tiết tất cả các mác thép từ mọi nhà máy là không khả thi. Tuy nhiên, việc nắm vững các tiêu chuẩn quốc tế (JIS, EN, ASTM) sẽ giúp bạn hiểu được phần lớn các mác thép cán nguội trên thị trường, vì các nhà máy thường dựa trên các tiêu chuẩn này để sản xuất và phát triển sản phẩm của mình. Đối với các mác thép chuyên biệt hoặc cường độ cao, các nhà máy lớn sẽ có tài liệu kỹ thuật riêng với thông tin chi tiết nhất.
CÁC BẠN ĐẶT CHỌN NIỀM TIN – GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ NAN GIẢI – NGUYÊN LIỆU PHÙ HỢP.
CHÚNG TÔI SẼ TRAO GIÁ TRỊ UY TÍN – CHẤT LƯỢNG – TƯ VẤN HỖ TRỢ TỐT NHẤT NHU CẦU CỦA CÁC BẠN.
HÃY LIÊN HỆ NGAY HOTLINE – ZALO 0938 066 163 CỦA CHÚNG TÔI KHI BẠN CẦN SỰ TƯ VẤN – HỖ TRỢ
ĐÁP ỨNG NHANH NHẤT VỀ NGUỒN NGUYÊN LIỆU CHẤT LƯỢNG CHO NHU CẦU SẢN XUẤT CỦA CÁC BẠN.













Đánh giá Tôn Thép Cuộn Tấm Băng Cán Nguội ( Thường Được Gọi Tắt Là Thép Cán Nguội, CR coils/sheets/strips Từ Tiếng Anh “Cold Rolled” ) SPCC độ dày từ 0.14 đến 3.2 mm: là sản phẩm thép được sản xuất bằng cách cán (ép) thép ở nhiệt độ phòng (nhiệt độ nguội), sau khi đã trải qua quá trình cán nóng ban đầu
Chưa có đánh giá nào.